Lịch sử thiền: thiền bắt nguồn từ đâu và đi qua các tôn giáo thế nào?

    Kinh lá buông và tràng hạt của nhiều truyền thống trên bàn gỗ – Palm-leaf scripture and prayer beads of several traditions on a wooden table

    Cập nhật: 05/11/2026 · Biên soạn bởi Float Vietnam

    Hub Thiền · Thiền trong các tôn giáo · Bài trụ

    Đọc bản tiếng Anh: History of Meditation: Where It Began, How It Spread

    Trả lời nhanh: Những ghi chép rõ ràng sớm nhất về thiền nằm trong các bản văn Ấn Độ cổ như Upanishad. Từ đó, Kỳ-na giáo, Phật giáo và Yoga phát triển những con đường tu tập khác nhau. Khi sang Trung Hoa, thiền gặp Đạo giáo, và từ cuộc gặp gỡ ấy, Thiền tông dần hình thành. Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo Sufi cũng có những cách tĩnh tâm riêng. Vì vậy, thiền không thuộc riêng một tôn giáo nào: mỗi truyền thống có cách tập, ngôn ngữ và đích đến riêng, nhưng đâu đó vẫn gặp nhau ở sự chú tâm, lặp lại, im lặng và buông bỏ.

    Ấn Độ cổ: từ những dấu vết mờ xa đến Veda và Upanishad

    Thiền có những văn bản ghi chép sớm nhất ở Ấn Độ. Còn những gì xảy ra trước thời kỳ có chữ viết rõ ràng phần lớn vẫn nằm trong vùng phỏng đoán, nơi khảo cổ học chỉ có thể đưa ra những mảnh ghép chứ chưa thể kể một câu chuyện trọn vẹn.

    Một “chứng cứ” thường được nhắc tới là con dấu Pashupati, được tìm thấy tại Mohenjo-daro, thuộc nền văn minh sông Ấn (Indus), vào khoảng nửa sau thiên niên kỷ thứ 3 TCN. Trên con dấu có hình một nhân vật ngồi với hai gối mở rộng, xung quanh là các loài thú. Nhà khảo cổ John Marshall từng cho rằng đây là một tư thế yoga. Nhưng đây chỉ là giả thuyết: chữ Indus đến nay vẫn chưa được giải đọc, và nhiều học giả cho rằng ta không thể chắc nhân vật ấy đang ngồi thiền, thậm chí chưa chắc đó là hình người. Vì vậy, câu “thiền có từ 5.000 năm trước” nghe rất hấp dẫn, nhưng lại đi xa hơn những gì bằng chứng hiện có cho phép.

    Phần có cơ sở chắc chắn hơn bắt đầu với kinh Veda. Rig Veda đã nhắc tới các muni, những người tu tập trong im lặng và sống bên lề xã hội. Sau đó là các Upanishad: những bản sớm như Brihadaranyaka và Chandogya vào khoảng 700–500 TCN; những bản muộn hơn như Katha và Shvetashvatara vào khoảng 300–100 TCN. Hai bản sau chứa một số mô tả sớm nhất về việc giữ thân ngay ngắn, điều hòa hơi thở và thu nhiếp các giác quan. Những thực hành này khi ấy được gọi chung là yoga. Chữ Phạn dhyāna – sự chú tâm sâu và lắng đọng – về sau được Trung Hoa phiên âm thành “thiền-na”, rồi gọi gọn là “thiền”, cũng bắt nguồn từ mảnh đất này.

    Kỳ-na giáo và thế giới của các sa-môn

    Khoảng thế kỷ 6–5 TCN, lưu vực sông Hằng chứng kiến một làn sóng khá đặc biệt: nhiều người rời nhà, từ bỏ đời sống quen thuộc để đi tu. Họ được gọi là sa-môn (śramaṇa), nghĩa là những người nỗ lực tu tập. Họ không đặt trọng tâm vào các nghi lễ Veda mà tự mình thực hành khổ hạnh, ngồi thiền, tranh luận và tìm một lối ra khỏi vòng sinh tử. Kỳ-na giáo (Jain) và Phật giáo đều lớn lên trong dòng chảy ấy.

    Mahāvīra, vị được Kỳ-na giáo tôn kính nhất, sống cùng thời với Đức Phật. Các kinh văn sớm mô tả ông đứng bất động trong thời gian rất dài, theo lối tập gọi là kāyotsarga, nghĩa là “buông thân”. Thực hành này vẫn còn đến ngày nay. Người Kỳ-na, kể cả người tại gia, còn tập sāmāyika: dành một khoảng thời gian ngồi yên, giữ tâm bình đẳng, như thể tạm bước ra khỏi nhịp sống thường ngày để sống như một người tu. Học giả Paul Dundas nhận xét rằng thiền trong Kỳ-na giáo từ lâu thường đi cùng khổ hạnh, thay vì đứng thành một thực hành riêng biệt.

    Đức Phật: từ làm tâm lắng đến nhìn mọi thứ sinh diệt

    Phật giáo không “phát minh” ra thiền. Điều Phật giáo làm là đặt thiền vào ngay giữa con đường giải thoát, rồi đưa những phương pháp ấy đi qua rất nhiều vùng đất ở châu Á.

    Theo truyền thống, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sống khoảng 560–480 TCN. Nhiều học giả ngày nay đặt thời điểm này muộn hơn, vào khoảng thế kỷ 5 TCN, và niên đại vẫn còn được tranh luận. Kinh Trung Bộ 36 kể rằng ngài từng học với hai thiền sư A-la-la Ca-lam và Uất-đầu-lam-phất, đạt được những tầng định rất sâu nhưng vẫn thấy chưa đủ. Ngài tiếp tục khổ hạnh đến kiệt sức, rồi nhận ra đó cũng không phải con đường. Cuối cùng, ngài nhớ lại một buổi thuở nhỏ ngồi dưới bóng cây hồng táo, khi tâm tự nhiên lắng xuống trong một niềm vui yên ả. Từ ký ức giản dị ấy, một hướng đi khác mở ra.

    Từ đó, thiền Phật giáo thường được hình dung với hai cánh. Samatha (chỉ) làm tâm lắng xuống và hợp nhất, có thể đưa đến các tầng thiền (jhāna). Vipassanā (quán) là nhìn rõ mọi thứ sinh rồi diệt. Một trong những cách căn bản mà người mới cũng có thể tập là theo dõi hơi thở hoặc nuôi dưỡng lòng tử tế.

    Về sau, Phật giáo chia thành nhiều dòng. Nguyên thuỷ (Theravāda) giữ kinh tạng Pāli và phổ biến ở Sri Lanka, Thái Lan, Miến Điện. Trước đây, một số người thuộc Đại thừa gọi dòng này là “Tiểu thừa”, nhưng đây là cách gọi khiến nhiều người theo Nguyên thuỷ cảm thấy không được trân trọng, nên ngày nay thuật ngữ “Nguyên thuỷ” thường được dùng hơn. Đại thừa đi lên phía bắc và hình thành Thiền tông. Kim Cương thừa bén rễ ở Tây Tạng, với các thực hành quán tưởng, trì chú và những cách thiền nhằm nhận ra bản tâm. Hub Thiền sẽ có bài riêng để lần lượt tìm hiểu những điểm giống và khác giữa các dòng này.

    Yoga Sūtra và dhyāna trong Ấn Độ giáo

    Trong Ấn Độ giáo, thiền được hệ thống hoá khá rõ trong Yoga Sūtra của Patañjali, một tập gồm gần hai trăm câu kinh ngắn. Niên đại của tác phẩm vẫn chỉ là ước đoán: nhiều học giả đặt nó vào khoảng đầu Công nguyên; có người cho rằng tác phẩm ra đời sớm hơn vài thế kỷ, trong khi có người lại đặt vào khoảng thế kỷ 4–5. Câu mở đầu nổi tiếng định nghĩa yoga là làm lắng những dao động của tâm.

    Patañjali mô tả tám chi, bắt đầu từ giữ giới, tư thế, điều hòa hơi thở và thu nhiếp giác quan, rồi đến tập trung, thiền (dhyāna) và định (samādhi). Dhyāna là chi thứ bảy: dòng chú ý chảy liền một mạch về một đối tượng, không bị ngắt quãng. “Tư thế” trong hệ thống này chỉ là một trong tám chi, chủ yếu nhằm giúp người tập ngồi vững vàng và thoải mái để thiền. Điều này khá khác với hình ảnh phòng tập yoga mà chúng ta quen thấy ngày nay. Bên cạnh đó còn có trì niệm thần chú (japa) và lòng sùng kính (bhakti).

    Trung Hoa: khi Đạo giáo gặp Thiền tông

    Trước khi Phật giáo đặt chân tới Trung Hoa, Đạo giáo đã có những cách tĩnh tọa riêng. Khi hai dòng tư tưởng gặp nhau, chúng không đứng yên cạnh nhau mà va chạm, vay mượn ngôn ngữ và cùng sống trong một nền văn hoá. Trong bối cảnh ấy, Thiền tông dần hình thành.

    Trong chương Đại Tông Sư, Trang Tử, vào cuối thế kỷ 4 TCN, kể chuyện Nhan Hồi thưa với Khổng Tử rằng mình đã quên nhân nghĩa, rồi quên lễ nhạc, và cuối cùng là “ngồi mà quên” (tọa vong): buông thân thể, gác lại cái biết của giác quan và trí óc, hoà vào sự thông suốt khắp mọi thứ. Khổng Tử nghe xong lại xin theo học chính Nhan Hồi. Đến đời Đường, Tư Mã Thừa Trinh (647–735) viết hẳn Tọa Vong Luận. Đạo giáo còn có thủ nhất, tức giữ cái Một, được Cát Hồng (thế kỷ 4) coi là con đường tu tập cao nhất thời ông. Nội đan phát triển từ đời Đường, xem thân thể như một lò luyện, dùng hơi thở, sự chú tâm vào đan điền và sự tĩnh lặng để luyện tinh, khí, thần.

    Khi Phật giáo truyền vào Trung Hoa, những người dịch kinh mượn khá nhiều từ ngữ của Lão Trang để diễn đạt các ý niệm mới. Theo truyền thống, Bồ-đề-đạt-ma (Bodhidharma), đến Trung Hoa vào khoảng thế kỷ 5–6, được xem là Sơ tổ Thiền tông. Sử học lại xem ngài là một nhân vật nằm giữa lịch sử và truyền thuyết. Đến Lục tổ Huệ Năng (638–713), Thiền tông nhấn mạnh việc thấy thẳng tự tánh ngay giữa đời thường.

    Các học giả vẫn tranh luận về mức độ Đạo giáo góp phần vào quá trình này. Có người nhìn thấy dấu ấn rất sâu; có người cho rằng ảnh hưởng chủ yếu nằm ở ngôn ngữ, còn phần cốt lõi vẫn thuộc Đại thừa. Từ đây, Thiền truyền sang Việt Nam. Theo truyền thống, Tỳ-ni-đa-lưu-chi đến chùa Pháp Vân khoảng năm 580; thiền sư Thích Nhất Hạnh cho rằng Khương Tăng Hội ở thế kỷ 3 mới là người mở đầu. Sau đó, Thiền tiếp tục truyền sang Hàn Quốc và Nhật Bản.

    Do Thái giáo: Kabbalah và hitbodedut

    Cuối thế kỷ 13, Abraham Abulafia, một nhà Kabbalah thuộc truyền thống huyền nhiệm Do Thái, dạy cách hoán vị các chữ cái trong danh Thiên Chúa, lần lượt viết, đọc rồi giữ chúng trong tâm. Thực hành này đi cùng những cách thở và tư thế riêng, với mục đích đạt devekut, nghĩa là sự gắn bó với Thiên Chúa.

    Đến thời Rebbe Nachman ở Breslov (1772–1810), hitbodedut – “tự ở một mình” – trở nên phổ biến. Mỗi ngày, người thực hành dành ít nhất một giờ, tốt nhất là ra đồng hoặc vào rừng, trò chuyện với Thiên Chúa bằng chính tiếng mẹ đẻ của mình, nói ra tất cả những gì đang có trong lòng.

    Người phụ nữ ngồi thiền trong chánh điện chùa cổ buổi sớm – A woman meditating in an old pagoda hall at dawn
    Người phụ nữ ngồi thiền trong chánh điện chùa cổ buổi sớm

    Kitô giáo: từ sa mạc đến Centering Prayer

    Trong thế kỷ 3–4, nhiều người rời thành thị để đi vào sa mạc Ai Cập, sống trong im lặng và cầu nguyện không ngừng. Thánh Antôn được gọi là “cha của đời đan tu”. Những lời dạy của các Giáo phụ sa mạc về sự tĩnh lặng và đời sống nội tâm về sau được gom lại thành những tập châm ngôn ngắn.

    Ở phương Đông, dòng chảy ấy dần phát triển thành Hesychasm, một truyền thống mang tên từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “tĩnh lặng”. Truyền thống này phát triển mạnh trên núi Athos vào thế kỷ 14, cùng với thánh Grêgôriô Palamas. Trọng tâm của thực hành là lời cầu nguyện Chúa Giêsu: “Lạy Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, xin thương xót con”. Câu này được lặp lại, đôi khi theo nhịp thở, cho tới khi lời cầu được cảm nhận như đã “đi vào trái tim”. Tuyển tập Philokalia, được in năm 1782, đưa lối cầu nguyện này tới đông đảo tín hữu Chính Thống giáo.

    Ở phương Tây, các đan sĩ đọc Kinh Thánh theo lối Lectio Divina, nghĩa là đọc Kinh Thánh trong tinh thần chiêm niệm. Sang thế kỷ 12, Guigo II thuộc dòng Carthusian mô tả phương pháp này như một chiếc thang bốn bậc: đọc, suy niệm, cầu nguyện và chiêm niệm.

    Đến thập niên 1970, ba đan sĩ dòng Trappist ở tu viện St. Joseph, Mỹ, là William Meninger, Basil Pennington và Thomas Keating soạn Centering Prayer, dựa trên sách Đám mây vô tri từ thế kỷ 14. Người thực hành ngồi yên với một “lời thánh” ngắn. Mỗi khi nhận ra tâm đã mải miết chạy theo suy nghĩ, họ nhẹ nhàng quay về.

    Hồi giáo Sufi: dhikr, sự tưởng nhớ

    Dhikr nghĩa là “tưởng nhớ”, bắt nguồn từ lời Kinh Qur’an kêu gọi thường xuyên tưởng nhớ Thượng đế (33:41). Người Sufi lặp lại danh Thượng đế hoặc một câu ngắn, khi thì thầm trong lòng, khi cất tiếng cùng cộng đồng. Ở nhiều nơi, thực hành này còn được phối hợp với nhịp thở.

    Mỗi dòng Sufi (tariqa) có một cách dhikr riêng. Al-Ḥallāj (mất năm 922) coi dhikr là cách giữ cho linh hồn luôn ý thức về sự hiện diện của Thượng đế. Đến Ibn ʿAṭāʾ Allāh (mất năm 1309), đã có sách hướng dẫn thực hành này một cách tỉ mỉ.

    Thiền sang phương Tây và gặp khoa học

    Ngày 11/9/1893, Swami Vivekananda phát biểu tại Nghị viện Tôn giáo Thế giới ở Chicago, mở đầu một làn sóng quan tâm tới yoga và thiền Ấn Độ tại Mỹ. Sang thế kỷ 20, các thiền sư Nhật Bản, Tây Tạng, Miến Điện, Thái Lan và Việt Nam lần lượt mở trung tâm ở phương Tây.

    Năm 1979, Jon Kabat-Zinn lập một chương trình giảm căng thẳng tại Trường Y Đại học Massachusetts. Chương trình này về sau được gọi là MBSR: thiền được dạy trong bệnh viện mà không kèm giáo lý, rồi bắt đầu được nghiên cứu một cách bài bản. Chặng đường này dài và có nhiều ngã rẽ, nên Hub Thiền sẽ dành cho nó một bài riêng.

    Bảng tóm tắt các dòng thiền

    Truyền thốngThời điểm (ước)Cách thiền chínhMục đích theo truyền thống
    Ấn Độ cổ (Upanishad)Khoảng 700–100 TCNĐiều hòa hơi thở, thu nhiếp giác quanNhận ra Ātman là một với Brahman
    Kỳ-na giáoTừ khoảng thế kỷ 6–5 TCNKāyotsarga, sāmāyikaThoát nghiệp, giải thoát linh hồn
    Phật giáoTừ khoảng thế kỷ 5 TCNSamatha, vipassanā, tâm từChấm dứt khổ, giác ngộ
    Yoga (Ấn Độ giáo)Yoga Sūtra: khoảng đầu Công nguyênTám chi, dhyāna, japaLàm lắng tâm, giải thoát
    Đạo giáoTừ cuối thế kỷ 4 TCNTọa vong, thủ nhất, nội đanHợp với Đạo, dưỡng sinh
    Thiền tôngTừ khoảng thế kỷ 6–7Thấy tự tánh, công án, chỉ ngồiKiến tánh giữa đời thường
    Do Thái giáoThế kỷ 13; thế kỷ 18–19Thiền con chữ, hitbodedutGắn bó với Thiên Chúa
    Kitô giáoTừ thế kỷ 3–4; thế kỷ 14; thập niên 1970Lời cầu nguyện Chúa Giêsu, Lectio Divina, Centering PrayerHiệp thông với Thiên Chúa
    Hồi giáo SufiTừ khoảng thế kỷ 9–10DhikrÝ thức sự hiện diện của Thượng đế
    Thế tụcTừ 1979 (MBSR)Chánh niệm, quét thânGiảm căng thẳng, sống tỉnh thức

    Những sợi chỉ chung giữa các truyền thống

    Nếu đặt các lối thiền cạnh nhau đủ lâu, ta có thể thấy bốn sợi chỉ thấp thoáng chạy qua những nền văn hoá rất xa nhau.

    Chú tâm: có nơi đặt sự chú tâm vào hơi thở, có nơi vào một danh xưng, có nơi vào chính sự hiện diện.

    Lặp lại: lời cầu nguyện Chúa Giêsu, câu dhikr hay thần chú japa trở đi trở lại, đều đều như sóng vỗ bờ.

    Im lặng: có sa mạc của các Giáo phụ, cánh rừng của Rebbe Nachman, vách đá của Bồ-đề-đạt-ma.

    Và buông bỏ: từ kāyotsarga, “ngồi mà quên”, cho đến cách “nhận ra rồi quay về” của Centering Prayer.

    Nhưng giống nhau ở một vài cách thực hành không có nghĩa là các truyền thống cùng hướng tới một đích. Người Phật tử tìm sự chấm dứt khổ. Người Kitô hữu tìm sự hiệp thông với Thiên Chúa. Người Sufi tìm sự hiện diện của Thượng đế.

    Trong giới triết học tôn giáo, người ta vẫn tranh luận liệu những trải nghiệm sâu trong các truyền thống có chung một lõi hay chính văn hoá và niềm tin đã định hình những trải nghiệm ấy ngay từ đầu. Hub Thiền không đặt các con đường lên một chiếc thang để xếp cao thấp. Mỗi lối đi được kể bằng chính ngôn ngữ của nó.

    Từ những truyền thống ấy đến đời sống hôm nay

    Người hiện đại đang thừa hưởng gần như cả một kho thực hành được gom lại từ nhiều thời đại. Thiền hơi thở có gốc từ Kinh Quán Niệm Hơi Thở. Body scan có họ hàng với lối quét thân trong các khoá vipassanā. Yoga nidra mượn từ truyền thống Ấn Độ. Nhiều người Công giáo vẫn ngồi Centering Prayer mỗi sáng.

    Bạn không cần đổi tôn giáo để tập thiền. Bạn cũng không cần rời bỏ tôn giáo của mình.

    Thiền Nổi (float therapy) là một cách khác để chạm vào điều xưa cũ ấy bằng một trải nghiệm rất hiện đại: nằm trên làn nước muối Epsom ấm 33–34 °C, gần với nhiệt độ da, giữa bóng tối và sự yên lặng. Khi cơ thể không còn phải tự đỡ lấy mình, cảm giác buông thân mà người tu vẫn kiên nhẫn tập có thể đến nhanh và nhẹ nhàng hơn.

    Thiền Nổi giống một chiếc “thang máy” đưa bạn tới các tầng đầu của thiền, nhưng nó không phải lối tắt tới giác ngộ, cũng không thay thế con đường mà các truyền thống đã đi. Nếu muốn bắt đầu từ nơi đơn giản nhất, bạn có thể ghé Hub Thiền.

    Trải nghiệm tại Ōmni Space. Phòng float của Float Vietnam ở 16C Quốc Hương, Thảo Điền, TP. Thủ Đức, TP.HCM, mở cửa 9:00–21:00 hằng ngày. Đặt lịch float hoặc đọc giải đáp thắc mắc.

    Câu hỏi thường gặp

    Thiền có phải là tôn giáo không?

    Thiền là một cách rèn luyện tâm có mặt trong nhiều tôn giáo, chứ bản thân thiền không phải là một tôn giáo. Trong Phật giáo, thiền gắn với giáo lý và con đường giải thoát. Còn trong những chương trình thế tục như MBSR, thiền được dạy mà không đi kèm một hệ thống niềm tin tôn giáo nào.

    Người theo đạo Công giáo có thiền được không?

    Được. Kitô giáo có truyền thống chiêm niệm riêng, kéo dài từ các Giáo phụ sa mạc, Lectio Divina cho tới Centering Prayer do các đan sĩ dòng Trappist soạn vào thập niên 1970. Nhiều người Công giáo cũng tập thiền hơi thở hoặc chánh niệm thế tục như một cách tĩnh tâm.

    Thiền xuất hiện đầu tiên ở đâu?

    Những mô tả rõ ràng sớm nhất nằm trong các bản văn Ấn Độ cổ, đặc biệt là Upanishad Katha và Shvetashvatara, cùng kinh điển Phật giáo và Kỳ-na giáo. Giả thuyết cho rằng thiền đã tồn tại từ thời văn minh sông Ấn, dựa trên con dấu Pashupati, vẫn chưa được chứng minh. Trung Hoa cũng có những cách tĩnh tọa riêng từ thời Trang Tử.

    Thiền và cầu nguyện khác nhau thế nào?

    Cầu nguyện thường hướng lòng về một Đấng để thưa, xin, tạ ơn hoặc lắng nghe. Thiền thường nhấn mạnh việc rèn luyện sự chú tâm và nhận biết, có thể có hoặc không có đối tượng tôn giáo. Tuy vậy, ranh giới giữa hai bên không phải lúc nào cũng rõ ràng: lời cầu nguyện Chúa Giêsu, dhikr hay Centering Prayer vừa là cầu nguyện, vừa mang nhiều nét của thiền.