Cách ly giác quan và một mình với tâm trí: vì sao Thiền Nổi kỳ diệu?

    Mặt nước tĩnh trong bể float tối – Still water in a darkened float pool

    Tóm tắt nhanh

    • Bài viết tóm tắt một tiểu luận trên tạp chí Aeon của một cây bút ở Vancouver (Canada), người thiền nhiều năm và float thường xuyên.
    • Từ bể cách ly của John C. Lilly năm 1954 đến làn sóng trung tâm float hiện nay, float luôn xoay quanh một câu hỏi: tâm trí sẽ ra sao khi ở một mình với chính nó?
    • Trong bể, suy nghĩ đi từ ồn ào đến tĩnh lặng; nghiên cứu ghi nhận lợi ích về căng thẳng, sáng tạo và thư giãn, dù trải nghiệm mỗi buổi mỗi khác.

    Bài viết gốc trên trang này là bản dịch một tiểu luận đăng trên tạp chí Aeon. Tác giả là một cây bút sống tại Vancouver, Canada, đã thiền nhiều năm và float thường xuyên tại một trung tâm ở thành phố mình. Dưới đây Float Vietnam tóm tắt những ý chính bằng lời của mình và bổ sung thông tin thực tế cho người muốn thử Thiền Nổi.

    Từ phòng thí nghiệm của John C. Lilly đến trung tâm float

    Năm 1954, nhà thần kinh học John C. Lilly tại Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (NIMH) muốn biết: nếu tách tâm trí khỏi mọi kích thích bên ngoài, nó sẽ ngừng hoạt động hay tự sinh ra trải nghiệm? Bể cách ly đầu tiên của ông khá thô sơ, người tham gia lơ lửng trong nước và đeo mặt nạ thở. Lilly nhận ra tâm trí không “tắt” mà xuất hiện nhiều trạng thái ý thức khác nhau.

    Đầu thập niên 1970, kỹ sư phần mềm Glenn Perry dự một buổi hướng dẫn của Lilly và sau đó thiết kế dòng bể Samadhi dùng tại nhà; các trung tâm float thương mại đầu tiên xuất hiện ở Mỹ cuối thập niên 1970. Bộ phim Altered States (1980) khiến float nổi tiếng hơn, nhưng đến cuối thập niên 1980 ngành này suy giảm, một phần vì những lo ngại vô căn cứ về vệ sinh thời đại dịch AIDS và cách kinh doanh chưa bền vững. Từ những năm 2010, float hồi sinh mạnh mẽ. Đọc thêm hành trình của Float Therapy từ phòng lab đến xu hướng thư giãn.

    Một người nổi một mình trong phòng float kính tối – alone with your thoughts in a float room

    Vì sao ở một mình với tâm trí lại khó?

    Tác giả chỉ ra rằng đời sống hiện đại xoay quanh việc kích thích giác quan: màn hình, âm nhạc, đồ ăn, giải trí không ngừng. Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Science năm 2014 cho thấy nhiều người, đặc biệt là nam giới, chọn tự chịu một cú sốc điện nhẹ còn hơn ngồi yên một mình với suy nghĩ trong vài phút.

    Lối vào Ōmni Space ở Thảo Điền – The entrance of Ōmni Space in Thao Dien
    Lối vào Ōmni Space ở Thảo Điền (ảnh minh hoạ dựa trên không gian Ōmni Space)

    Trong bối cảnh ấy, bể float gần như là một điều “ngược đời”: nó lấy đi gần hết kích thích và để bạn ở lại với chính mình. Tác giả nhắc tới câu nói nổi tiếng của triết gia Blaise Pascal, đại ý rằng nhiều rắc rối của con người bắt nguồn từ việc không thể ngồi yên một mình trong phòng. Xem thêm vì sao tâm trí bị kích thích quá mức cần tĩnh lặng.

    Bên trong bể: từ ồn ào đến tĩnh lặng

    • Giai đoạn ồn ào: đầu buổi, đầu óc tác giả đầy những việc cần làm, lo lắng vụn vặt và suy nghĩ lớn lao lẫn lộn, giống điều người mới thiền thường gặp.
    • Cơ thể buông lỏng: phải mất một lúc cơ thể mới thật sự thả lỏng. Có lần tác giả nhận ra mình đã nghiến hàm suốt 20 phút đầu mà không biết.
    • Suy nghĩ thưa dần: khi cơ thể thư giãn, suy nghĩ cũng chậm lại, khoảng lặng giữa chúng rộng ra, chỉ còn hơi thở.
    • Trạng thái giữa thức và ngủ: thời gian và không gian mất hình dạng quen thuộc, cảm giác về “cái tôi” mờ đi. Có lúc tác giả bật cười hoặc rơi nước mắt.

    Tác giả cũng thẳng thắn: có những buổi gần như chẳng có gì đặc biệt xảy ra. Càng cố tìm một trạng thái, nó càng khó đến. Trạng thái giữa thức và ngủ này liên quan tới sóng theta.

    Trò chuyện ở lounge sau buổi float – Chatting in the lounge after a float
    Trò chuyện ở lounge sau buổi float (ảnh minh hoạ dựa trên không gian Ōmni Space)

    Nghiên cứu nói gì?

    Nhà tâm lý học Peter Suedfeld và Roderick Borrie gọi phương pháp này là REST (Restricted Environmental Stimulation Technique, kỹ thuật hạn chế kích thích môi trường). Các nghiên cứu nhỏ cho thấy float có thể hỗ trợ sáng tạo (Forgays và Forgays 1992; Norlander 1998) và kỹ năng ứng tấu nhạc jazz (Vartanian và Suedfeld 2011). Kjellgren (2001) và Bood (2006) ghi nhận giảm đau cơ do stress, còn Feinstein và cộng sự (2018) thấy một buổi float giúp giảm lo âu ở người có rối loạn lo âu.

    Phần lớn nghiên cứu có quy mô nhỏ, và float là phương pháp hỗ trợ chứ không thay thế điều trị. Xem tổng hợp tại Nghiên cứu khoa học về Thiền Nổi và tắt giác quan để tăng sáng tạo.

    Sau buổi float: giác quan được làm mới

    Lilly từng mô tả cảm giác trở lại sau buổi float như vừa đến từ một hành tinh khác. Tác giả hiểu điều đó: sau mỗi buổi float sâu, màu sắc rõ nét, mỗi âm thanh nhỏ đều thu hút sự chú ý, và một người vốn luôn vội như anh có thể ngồi rất lâu bên tách trà gừng.

    • Hãy dành 10–15 phút ở phòng chờ sau buổi float thay vì rời đi ngay.
    • Người mới nên chọn buổi 90 phút; trải nghiệm thường sâu hơn sau vài buổi.
    • Đừng đặt kỳ vọng vào một trạng thái cụ thể. Mỗi buổi float mỗi khác.

    Trải nghiệm tại Ōmni Space. Phòng float của Float Vietnam ở 16C Quốc Hương, Thảo Điền, TP. Thủ Đức, TP.HCM, mở cửa 9:00–21:00 hằng ngày. Đặt lịch float hoặc đọc giải đáp thắc mắc.

    Câu hỏi thường gặp

    Ai là người phát minh ra bể thiền nổi?

    Nhà thần kinh học John C. Lilly tạo ra bể cách ly đầu tiên năm 1954 tại Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ, nhằm tìm hiểu tâm trí sẽ ra sao khi không còn kích thích bên ngoài.

    Vì sao ở một mình với suy nghĩ lại khó?

    Đời sống hiện đại khiến não quen với kích thích liên tục. Một nghiên cứu năm 2014 cho thấy nhiều người chọn chịu sốc điện nhẹ còn hơn ngồi yên với suy nghĩ vài phút.

    Buổi float nào cũng mang lại trải nghiệm đặc biệt?

    Không. Có buổi rất sâu, có buổi chỉ đơn giản là thư giãn. Càng ít kỳ vọng và cố gắng, cơ thể và tâm trí càng dễ buông.