Thiền trong Ấn Độ giáo: từ Upanishad, Yoga Sūtra đến japa và dhyāna

    Người đàn ông ngồi thiền lần chuỗi bên bậc đá sông Ấn Độ lúc bình minh – A man meditating with a mala on river steps in India at dawn

    Cập nhật: 05/11/2026 · Biên soạn bởi Float Vietnam

    Hub Thiền · Thiền trong các tôn giáo · Bài con của Lịch sử thiền

    Trả lời nhanh: Thiền trong Ấn Độ giáo là một dòng tu tập bắt đầu từ các Upanishad, đi qua Yoga Sūtra của Patañjali và Bhagavad Gītā, rồi tiếp tục sống động trong nhiều hình thức ngày nay như japa (lặp lại thần chú, chẳng hạn âm Om), trāṭaka (nhìn chăm chú vào một điểm), yoga nidra (nghỉ sâu trong trạng thái tỉnh) và bhakti (lòng sùng kính). Từ Phạn chỉ thiền là dhyāna: sự chú ý chảy liền một mạch về một đối tượng. Trong các truyền thống này, mục tiêu không chỉ là thư giãn, mà còn là làm lắng tâm để nhận ra bản thể chân thật hoặc hướng trọn lòng về Thượng đế, tuỳ trường phái.

    Thiền trong Ấn Độ giáo bắt đầu từ đâu?

    Những mô tả rõ ràng đầu tiên xuất hiện trong các Upanishad muộn, nhất là Katha và Śvetāśvatara, vào khoảng những thế kỷ cuối trước Công nguyên.

    Trong Katha Upanishad, thần Chết Yama dạy cậu bé Naciketas một định nghĩa giản dị: khi năm giác quan cùng tâm trí lặng yên, khi trí cũng thôi xao động, đó là trạng thái cao nhất; việc giữ các giác quan vững như vậy được gọi là yoga (sự hợp nhất, con đường tu tập). Śvetāśvatara Upanishad đi sâu hơn vào thân thể: giữ thân, cổ và đầu thẳng hàng, điều hoà hơi thở, chọn nơi sạch sẽ, yên tĩnh để tập. Học giả Edwin Bryant (Đại học Rutgers) xem đây là những nhắc đến sớm nhất về yoga như một kỹ thuật để nhận ra Brahman (thực tại tối hậu) trong ātman (cái tôi sâu thẳm).

    Māṇḍūkya Upanishad, ngắn nhất trong các Upanishad chính với mười hai câu, dành trọn cho âm Om (AUM). Theo cách hiểu truyền thống, ba âm A, U, M tương ứng với trạng thái thức, mơ và ngủ sâu; khoảng lặng sau tiếng Om là “cái thứ tư” (turīya), tức ý thức thuần khiết đứng sau cả ba trạng thái. Om trở thành âm thiêng nhất của Ấn Độ giáo và là nền tảng của lối thiền japa.

    Yoga Sūtra của Patañjali: tám chi và dhyāna là gì?

    Yoga Sūtra gom những thực hành yoga đã có từ trước thành một con đường tám bậc rõ ràng hơn. Trong đó, dhyāna (thiền) là bậc thứ bảy. Về Patañjali, sử học biết rất ít; phần lớn học giả đặt tác phẩm vào khoảng đầu Công nguyên. Một số người cho rằng tác phẩm ra đời sớm hơn vài thế kỷ, nhưng không muộn hơn thế kỷ 5, vì bản chú giải cổ nhất của Vyāsa xuất hiện vào khoảng thế kỷ 4–5.

    Câu I.2 là câu nổi tiếng nhất: yogaś citta-vṛtti-nirodhaḥ, nghĩa là yoga làm lắng những dao động của tâm. Câu I.12 chỉ ra con đường bằng hai từ: abhyāsa (tập luyện bền bỉ) và vairāgya (không bám víu).

    ChiTên PhạnNghĩa ngắn
    1YamaGiới với người khác (không làm hại, chân thật…)
    2NiyamaGiới với chính mình (trong sạch, biết đủ, hướng lòng về Īśvara…)
    3ĀsanaTư thế ngồi vững và dễ chịu
    4PrāṇāyāmaĐiều hoà hơi thở
    5PratyāhāraThu nhiếp giác quan, rút chú ý khỏi cảnh bên ngoài
    6DhāraṇāTập trung: giữ tâm ở một chỗ
    7DhyānaThiền: chú ý chảy liền mạch về đối tượng ấy
    8SamādhiĐịnh: chỉ còn đối tượng hiện rõ, như thể tâm quên cả chính mình

    Ba chi cuối được định nghĩa trong ba câu liên tiếp ở đầu chương III, nối tiếp nhau như những lớp sâu dần của thực hành. Cách chúng nối tiếp nhau là chìa khoá để hiểu thiền theo Patañjali. Dhāraṇā là đặt tâm vào một điểm, như rọi đèn pin vào một chỗ. Khi sự chú ý không còn đứt quãng mà chảy liền, đó là dhyāna. Khi dòng chú ý sâu đến mức không còn cảm giác “tôi đang thiền”, chỉ còn đối tượng hiện rõ, đó là samādhi. Đây không hẳn là ba việc khác nhau, mà là ba mức độ sâu của cùng một sự chú tâm.

    Đáng chú ý là trong gần hai trăm câu, Patañjali chỉ dành ba câu cho āsana và chỉ yêu cầu tư thế “vững và dễ chịu”. Ở đây, āsana là cách ngồi để thân không gây trở ngại cho thiền, chưa phải chuỗi động tác nối tiếp thường thấy trong phòng tập.

    Bhagavad Gītā nói gì về thiền ở chương 6?

    Chương 6 của Bhagavad Gītā, thường được gọi là Dhyāna Yoga, đưa việc ngồi thiền thành một bản hướng dẫn khá cụ thể. Đây là lời Krishna nói với hoàng tử Arjuna trong sử thi Mahābhārata.

    Krishna dặn chọn nơi sạch sẽ, đặt chỗ ngồi vững, giữ thân, cổ và đầu trên một đường thẳng, ánh mắt khẽ hướng về chóp mũi, không nhìn quanh. Ông nhắc rằng ăn hoặc ngủ quá nhiều, cũng như quá ít, đều khiến việc thực hành yoga khó đạt kết quả. Và đây là lời an ủi quan trọng dành cho người mới: mỗi khi tâm bồn chồn chạy đi, hãy nhẹ nhàng đưa nó trở về.

    Khi Arjuna than rằng tâm chao đảo, khó giữ, Krishna không phủ nhận điều đó. Ông chỉ nói rằng tâm có thể được rèn luyện bằng tập luyện bền bỉ và không bám víu, đúng với hai nguyên tắc của Patañjali. Điểm khác là Gītā đặt thiền trong một mối quan hệ: người ngồi thiền hướng tâm về Thượng đế; ở những chương sau, bhakti trở thành một con đường tu tập trọn vẹn.

    Ngọn nến và chuỗi hạt trước bàn thờ nhỏ, gợi phép nhìn nến trāṭaka – A candle and mala before a small altar, evoking trāṭaka
    Ngọn nến và chuỗi hạt trước bàn thờ nhỏ, gợi phép nhìn nến trāṭaka

    Những lối thiền nào còn sống trong Ấn Độ giáo hôm nay?

    Mỗi dòng truyền thừa giữ một lối tập riêng. Dưới đây là bốn lối quen thuộc nhất, cùng một lời ngắn về kundalini.

    Japa và mantra. Japa là lặp đi lặp lại một thần chú hoặc danh hiệu thiêng, đều đều cho tới khi âm thanh và sự chú tâm gần như nhập vào nhau. Mantra là câu hoặc âm thiêng được lặp lại trong lúc tu tập. Patañjali viết rằng âm biểu thị Īśvara là Om (I.27), đồng thời dạy người tập lặp lại âm ấy và quán chiếu ý nghĩa của nó (I.28). Người tập thường dùng chuỗi mala 108 hạt cùng một hạt lớn gọi là sumeru, những hạt nhỏ nối nhau thành một vòng lặp đều đặn. Theo truyền thống Veda, khi hết một vòng, người tập quay chuỗi lại thay vì lần qua hạt sumeru.

    Trāṭaka. Haṭha Yoga Pradīpikā của Svātmārāma, thường được xếp vào khoảng thế kỷ 15, đặt trāṭaka trong nhóm sáu phép thanh lọc. Người tập giữ tâm yên, nhìn không chớp vào một điểm nhỏ cho tới khi nước mắt chảy ra. Ngày nay, đối tượng thường được dùng nhất là ngọn nến trong phòng tối.

    Yoga nidra. Đây là trạng thái nghỉ sâu nhưng vẫn tỉnh, trong đó người tập làm theo lời hướng dẫn đi qua từng vùng cơ thể. Hình thức hiện đại của lối tập này gắn với Swami Satyananda Saraswati, người thành lập Trường Yoga Bihar ở Munger năm 1963 và in sách Yoga Nidra năm 1976. Hub Thiền có bài riêng về NSDR và yoga nidra.

    Bhakti. Với rất nhiều người Ấn Độ, thiền gắn liền với tình yêu dành cho một vị thần: hát kīrtan (hát tập thể những bài ca sùng kính), niệm danh hiệu Krishna, Rāma hoặc Śiva, hay ngồi lặng trước bàn thờ. Sự chú tâm ở đây đến từ lòng thương mến và sự hướng lòng nhiều hơn là từ ý chí.

    Kundalini. Một số dòng haṭha và tantra dạy rằng có một năng lượng nằm cuộn ở gốc cột sống và có thể được đánh thức. Tantra là những truyền thống tu tập nhấn mạnh nghi lễ, năng lượng và sự chuyển hoá. Chính Haṭha Yoga Pradīpikā viết rằng kundalini thức dậy “nhờ ân phúc của guru” (người dẫn dắt tâm linh). Vì vậy, truyền thống xem đây là phần tập cần có guru trực tiếp hướng dẫn, không phải bài tự học qua sách hoặc video.

    Yoga gốc và yoga tư thế hiện đại khác nhau thế nào?

    Yoga gốc là một con đường giải thoát lấy thiền làm trung tâm. Yoga tư thế hiện đại là một hệ thống rèn luyện thân thể phần lớn hình thành trong thế kỷ 20. Hai hình thức này có chung một cái tên, nhưng không cùng mục đích.

    Theo Mark Singleton trong Yoga Body (Oxford University Press, 2010), những chuỗi tư thế nối tiếp nhau trong các phòng tập ngày nay mang nhiều dấu ấn của thể dục phương Tây và phong trào rèn luyện thân thể đầu thế kỷ 20. Một nhân vật có vai trò lớn là T. Krishnamacharya, người giảng dạy tại Mysore trong thập niên 1930–1940. Edwin Bryant cũng nhận xét rằng việc xem yoga chủ yếu là các tư thế về cơ bản là một hiện tượng hiện đại và phương Tây.

    Singleton nói rõ ông không có ý “vạch trần” yoga hiện đại. Một buổi yoga trên thảm vẫn có thể là cánh cửa tốt để trở về với cơ thể. Còn phần thiền nằm ở các chi từ pratyāhāra đến dhyāna.

    Cách thực hành japa và dhyāna theo truyền thống Yoga

    Hai bài dưới đây đi theo trình tự của Yoga Sūtra và Bhagavad Gītā. Ai cũng có thể tập phần kỹ thuật, nhưng nên hiểu rằng với người Ấn Độ giáo, Om là âm thiêng gắn với Thượng đế, còn japa là một lời cầu nguyện, không phải một mẹo để thả lỏng. Nếu không thấy mình gắn với ý nghĩa ấy, bạn có thể chọn một từ thiêng liêng trong chính truyền thống của mình.

    Bài 1: Japa với âm Om theo hơi thở (10–15 phút)

    1. Ngồi. Chọn một góc sạch sẽ, yên tĩnh. Ngồi trên đệm hoặc ghế, giữ lưng thẳng nhưng không gồng. Nếu có mala, cầm bằng tay phải.
    2. Đặt ý định. Thở vài hơi chậm rãi. Trong truyền thống, đây là lúc hướng lòng về Īśvara. Bạn cũng có thể thầm nhắc điều mình muốn nuôi dưỡng, chẳng hạn sự bình an.
    3. Niệm theo hơi thở ra. Mỗi lần thở ra, ngân một tiếng “Om” kéo dài, trầm và ấm. Cảm nhận âm rung lan từ ngực lên đầu. Sau vài phút, hạ giọng dần xuống thành tiếng thì thầm, rồi chỉ niệm trong tâm. Nếu dùng mala, mỗi tiếng Om tương ứng với một hạt, bắt đầu từ hạt cạnh sumeru.
    4. Quán ý nghĩa. Câu I.28 dạy người tập vừa lặp lại vừa quán chiếu. Thỉnh thoảng, hãy chú ý đến khoảng lặng sau mỗi tiếng Om, tức “cái thứ tư” trong Māṇḍūkya.
    5. Khi tâm đi lạc, nhận ra điều đó rồi nhẹ nhàng quay về với tiếng Om tiếp theo, như lời Krishna.
    6. Kết thúc. Sau một vòng 108 hạt, thường kéo dài 10–15 phút, ngồi yên thêm một phút rồi mới đứng dậy.

    Lỗi thường gặp là niệm quá nhanh như muốn đếm cho xong, cố gồng giọng cho thật to và nản lòng khi tâm liên tục chạy đi. Japa chỉ cần bạn nhận ra mình đã đi xa rồi quay về, lần nữa rồi lần nữa.

    Bài 2: Dhyāna theo các chi của Patañjali (15–20 phút)

    1. Āsana (2 phút). Ngồi kiết già, bán già, xếp bằng hoặc ngồi ghế đều được. Giữ thân, cổ và đầu thẳng hàng, mắt khép hờ. Nếu đau, hãy đổi tư thế. Vững và dễ chịu quan trọng hơn việc ngồi cho đẹp.
    2. Prāṇāyāma nhẹ (3 phút). Thở ra dài hơn hơi thở vào một chút, chẳng hạn hít vào bốn nhịp, thở ra sáu nhịp. Không giữ hơi lâu. Các phép nín thở dài là phần tập nâng cao, cần guru hướng dẫn. Bước này chỉ nhằm giúp hơi thở trở nên êm hơn.
    3. Pratyāhāra (2 phút). Nghe những âm thanh xung quanh, cảm nhận chỗ ngồi, rồi để chúng lùi ra sau như tiếng xe vọng lại từ xa ngoài phố. Không chặn chúng, chỉ thôi chạy theo.
    4. Dhāraṇā (5 phút). Đặt chú ý vào một điểm: giữa hai lông mày, vùng tim hoặc hơi thở ở chóp mũi. Khi tâm đi lạc, đưa nó trở lại đúng chỗ ấy.
    5. Dhyāna (5–8 phút). Dần dần, việc đưa tâm trở về sẽ thưa hơn; sự chú ý tự nằm yên trên đối tượng. Đừng cố ép. Dhyāna đến rồi đi là điều bình thường.
    6. Ra khỏi thiền. Thở sâu vài hơi, cử động các ngón tay rồi mở mắt chậm rãi.

    Người mới có thể bắt đầu với 10 phút mỗi ngày, bằng cách rút ngắn bước 4 và 5, rồi tăng dần lên 20 phút. Lỗi thường gặp nhất là nghĩ rằng dhyāna là thứ phải đạt cho bằng được, rồi cố gồng lên. Patañjali đặt vairāgya ngay cạnh việc tập luyện: một buổi chỉ toàn dhāraṇā, liên tục nhận ra tâm đi lạc rồi đưa về, vẫn là một buổi tập trọn vẹn.

    Từ Patañjali đến đời sống hôm nay

    Người hiện đại thừa hưởng nhiều điều từ truyền thống này: hơi thở chậm trong các lớp yoga, yoga nidra trước giờ ngủ, hay chuỗi hạt đeo trên cổ tay. Điều đáng giữ nhất có lẽ là bản đồ của Patañjali: đi từ thân thể, qua hơi thở, qua giác quan, rồi mới đến tâm.

    Thiền Nổi (float therapy) chạm vào phần giữa của bản đồ ấy. Khi nằm trên làn nước muối Epsom ấm 33–34 °C, gần với nhiệt độ da, trong bóng tối và yên lặng, cơ thể không còn phải tự đỡ lấy mình. Ánh sáng và âm thanh cũng lắng xuống. Trải nghiệm ấy phần nào giống một căn phòng được chuẩn bị sẵn cho pratyāhāra.

    Thiền Nổi giống như một chiếc “thang máy” đưa bạn tới những tầng đầu của thiền nhẹ nhàng hơn. Nhưng nó không phải lối tắt tới samādhi, cũng không thay thế con đường Patañjali đã vạch ra. Thu nhiếp giác quan, rốt cuộc, vẫn là việc của tâm chứ không phải của căn phòng. Bạn có thể bắt đầu từ Hub Thiền.

    Trải nghiệm tại Ōmni Space. Phòng float của Float Vietnam ở 16C Quốc Hương, Thảo Điền, TP. Thủ Đức, TP.HCM, mở cửa 9:00–21:00 hằng ngày. Đặt lịch float hoặc đọc giải đáp thắc mắc.

    Câu hỏi thường gặp

    Japa mantra là gì?

    Japa là lặp đi lặp lại một thần chú (mantra) hoặc danh hiệu thiêng, thành tiếng, thì thầm hoặc chỉ trong tâm. Người tập thường đếm bằng chuỗi mala 108 hạt. Yoga Sūtra (I.27–28) dạy lặp lại âm Om đồng thời quán chiếu ý nghĩa của nó.

    Dhyana là gì?

    Dhyāna là từ Phạn chỉ thiền, chi thứ bảy trong tám chi của Patañjali. Đó là trạng thái khi sự tập trung vào một đối tượng thôi đứt quãng mà chảy liền một mạch, như một dòng nước không còn bị ngắt giữa chừng. Trong tiếng Pāli, từ này là jhāna. Khi sang Trung Hoa, nó trở thành “thiền-na”, rồi được rút gọn trong tiếng Việt thành “thiền”.

    Người không theo Ấn Độ giáo có tập japa với Om được không?

    Phần kỹ thuật thì ai cũng có thể tập. Tuy nhiên, Om là âm thiêng của Ấn Độ giáo, gắn với Thượng đế, nên ý nghĩa của nó không chỉ nằm ở âm thanh. Nếu thấy không hợp với niềm tin của mình, bạn có thể chọn một từ thiêng liêng trong truyền thống riêng, chẳng hạn người Kitô giáo với lời cầu nguyện Chúa Giêsu hoặc người Sufi với dhikr (việc tưởng niệm và niệm danh Thượng đế).

    Tập yoga tư thế có phải là thiền không?

    Không hẳn. Trong Yoga Sūtra, tư thế chỉ là chi thứ ba, giúp người tập ngồi vững để tiếp tục đi đến pratyāhāra, dhāraṇā và dhyāna. Yoga tư thế là bước chuẩn bị tốt, còn thiền theo nghĩa của Patañjali bắt đầu khi bạn ngồi yên và để sự chú ý chảy liền về một đối tượng.