Đại thừa và Tiểu thừa là gì? Giải nghĩa kỹ chữ “đại”, chữ “tiểu” và chữ “thừa”

    Ba cỗ xe nhỏ và cỗ xe trâu lớn, gợi ví dụ trong kinh Pháp Hoa – Three small carts and a great ox cart, evoking the Lotus Sutra

    Cập nhật: 05/11/2026 · Biên soạn bởi Float Vietnam

    Trả lời nhanh: Đại thừa (Mahāyāna) và Tiểu thừa (Hīnayāna) là hai tên gọi xuất hiện trong kinh luận Đại thừa ở Ấn Độ từ khoảng đầu Công nguyên: “thừa” là cỗ xe đưa người qua bờ khổ, “đại” nghĩa là lớn, còn “hīna” vốn có nghĩa là “bị bỏ lại, thấp kém”. Vì chữ “tiểu” do một phía đặt ra với sắc thái chê bai, ngày nay truyền thống còn lại của các bộ phái sơ kỳ thường được gọi là Nguyên thuỷ, Theravāda hoặc Nam tông. Hai dòng cùng dựa trên Tứ diệu đế, Bát chánh đạo, giới, định, tuệ; khác nhau ở hệ thống kinh điển, hình mẫu người tu — A-la-hán hay Bồ-tát — và cách giảng về tánh Không.

    Chữ “thừa” nghĩa là gì? Ba cỗ xe trong kinh

    “Thừa” được dịch từ tiếng Phạn yāna, nghĩa là cỗ xe, phương tiện để đi; từ này bắt nguồn từ động từ yā, nghĩa là “đi”. Lời Phật dạy được ví như chiếc xe đưa người từ bờ khổ sang bờ tự do, nên “thừa” nói về con đường và đích đến, không phải về một giáo hội.

    Kinh Đại thừa thường nói tới ba thừa. Thanh văn thừa (śrāvakayāna) là con đường của người nghe pháp; “thanh văn” nghĩa là người nghe tiếng, chỉ những đệ tử nghe Phật giảng Tứ diệu đế rồi tu thành A-la-hán. Duyên giác thừa (pratyekabuddhayāna), còn gọi là Độc giác hoặc Bích-chi-phật, là con đường của người tự giác ngộ nhờ quán sát lẽ nhân duyên; nhân vật này thường được mô tả là không đi giảng dạy. Bồ-tát thừa (bodhisattvayāna) là con đường của người phát nguyện thành Phật để đưa mọi chúng sinh cùng qua bờ.

    Câu chuyện nổi tiếng nhất về ba cỗ xe nằm ở phẩm thứ ba, phẩm Thí dụ, của Kinh Pháp Hoa. Nhà một ông trưởng giả bốc cháy, trong khi lũ con vẫn mải chơi bên trong và gọi mãi không chịu ra. Ông hứa rằng ngoài cổng có xe dê, xe hươu và xe trâu. Nghe vậy, lũ trẻ ùa ra ngoài, chạy thoát khỏi ngôi nhà đang ngùn ngụt cháy. Nhưng khi lũ trẻ đã an toàn, ông không trao ba loại xe như đã nói, mà tặng mỗi đứa một cỗ xe trâu lớn, đẹp đẽ và lộng lẫy như nhau. Kinh giải thích: xe dê là Thanh văn thừa, xe hươu là Duyên giác thừa, xe trâu là Bồ-tát thừa; còn cỗ xe lớn trao cho tất cả là Nhất thừa, cỗ xe Phật duy nhất. Ba thừa là những phương tiện khéo léo (upāya, nghĩa là cách thức phù hợp để dẫn dắt người tu) giúp người ta ra khỏi ngôi nhà lửa của khổ đau. Ở phẩm Phương tiện trước đó, kinh nói Như Lai chỉ dạy bằng một thừa Phật, không có thừa thứ hai hay thứ ba.

    Vì thế, các cỗ xe nhỏ không bị vứt bỏ. Chúng là những bậc thang đưa người tu về cùng một nơi. Ngay trong phẩm này, ngài Xá-lợi-phất, một bậc A-la-hán, được Phật thọ ký sẽ thành Phật.

    Chữ “đại” (mahā) nghĩa là gì?

    “Đại” được dịch từ mahā, nghĩa là lớn, rộng, vĩ đại. Cái “lớn” của Đại thừa có hai lớp: đích đến lớn, không dừng ở niết-bàn cho riêng mình mà hướng tới quả Phật; và sức chở lớn, hướng tới việc đưa hết thảy chúng sinh cùng qua bờ.

    Bản thân chữ mahā không mang ý chê bai ai. Chữ này cũng có trong tên Đại chúng bộ (Mahāsāṃghika), một bộ phái sơ kỳ không thuộc Đại thừa.

    Chữ “tiểu” (hīna) nghĩa là gì, và vì sao nghe nặng nề?

    Khi đọc “Tiểu thừa”, ta thường nghĩ ngay tới “cỗ xe nhỏ”. Nhưng chữ gốc hīna có sắc thái nặng nề hơn nhiều. Đây là quá khứ phân từ của động từ hā, nghĩa là “rời bỏ”. Các từ điển Phạn–Anh kinh điển, như Monier-Williams và Apte, ghi nghĩa đầu tiên của từ này là bị bỏ lại, bị ruồng bỏ; tiếp đến là thiếu, khuyết; rồi thấp kém, hèn, tầm thường.

    Chính kinh Pāli cũng dùng chữ này với sắc thái như vậy. Trong bài pháp đầu tiên, Kinh Chuyển Pháp Luân (Tương Ưng Bộ 56.11), Đức Phật gọi lối sống chìm đắm trong dục lạc là hīna, nghĩa là thấp kém, thô tục, thuộc về người phàm. Kinh Pāli còn dùng cụm “trở về đời thấp” (hīnāya āvattati) để chỉ việc một vị tăng hoàn tục.

    Vì vậy, khi kinh Đại thừa đặt hīna bên cạnh mahā, đây không phải là phép so sánh trung tính giữa “nhỏ” và “lớn”, mà gần với ý “cỗ xe hạ liệt”, “cỗ xe bị bỏ lại phía sau”. Học giả Donald S. Lopez Jr. gọi thẳng Hīnayāna là một từ hạ thấp người khác, đồng thời nhắc rằng các bộ phái bị gọi bằng tên này chưa bao giờ tự xưng như vậy. Chữ “tiểu” trong bản Hán đã làm nhẹ đi phần nào sắc thái ấy.

    Ở chùa Việt Nam, người ta thường giảng Tiểu thừa là chiếc xe nhỏ, chỉ đủ chở một người, tượng trưng cho lý tưởng tự độ, tức lo giải thoát cho mình; còn Đại thừa là cỗ xe lớn của lý tưởng tự độ, độ tha, tức vừa giải thoát cho mình vừa giúp người khác. Đây là hình ảnh dễ nhớ, nhưng vẫn là cách ví von từ phía Đại thừa, không phải cách người theo Nguyên thuỷ mô tả con đường của họ.

    Ai đã dùng chữ Tiểu thừa, và học giả hôm nay nói gì?

    Chữ Tiểu thừa xuất hiện và được sử dụng trong kinh luận Đại thừa, không phải trong kinh luận của các bộ phái bị gọi bằng tên đó. Trong bản Hán của Kinh Pháp Hoa do ngài Cưu-ma-la-thập (Kumārajīva, dịch năm 406) thực hiện, phẩm Phương tiện có một đoạn kệ nói rằng nếu Phật chỉ dùng Tiểu thừa (小乘) để độ dù chỉ một người thì đó là keo kiệt. Đại Trí Độ Luận, tương truyền là của Bồ-tát Long Thọ — dù học giả như Étienne Lamotte còn nghi ngờ điều này — cũng do Cưu-ma-la-thập dịch trong khoảng 402–406 và sử dụng cặp khái niệm Đại thừa, Tiểu thừa khá thường xuyên.

    Học giới hiện đại đọc những câu ấy thận trọng hơn. Jonathan Silk, trong bài What, if Anything, is Mahāyāna Buddhism? đăng trên tạp chí Numen năm 2002, cho rằng khi chữ Hīnayāna xuất hiện trong kinh văn, nó không bao giờ chỉ một tổ chức có thật, mà là một đối thủ trong lập luận, đại khái có nghĩa là “bất kỳ ai mà người nói đang không đồng ý”. Ông dẫn ghi chép năm 691 của nhà sư Nghĩa Tịnh (Yijing): ai lễ Bồ-tát và đọc kinh Đại thừa thì được gọi là Đại thừa; ai không làm như vậy thì được gọi là Tiểu thừa. Từ đó, học giả Takakusu nhận xét rằng cùng một bộ phái có thể được xem là Đại thừa ở nơi này, nhưng lại là Tiểu thừa ở nơi khác.

    Jan Nattier, trong A Few Good Men (2003), nghiên cứu một kinh Đại thừa sớm là Ugraparipṛcchā và kết luận rằng Đại thừa buổi đầu là một chí nguyện tu hành riêng ngay bên trong cộng đồng tăng sĩ sẵn có — một con đường khó, dành cho số ít, chứ chưa phải một giáo hội tách biệt.

    Ngày nay, học giới thường thay Hīnayāna bằng những tên trung tính hơn, như Phật giáo Bộ phái (Nikāya Buddhism, do giáo sư Masatoshi Nagatomi ở Harvard đề xuất) hoặc Phật giáo Chủ lưu (Mainstream Buddhism).

    Vì sao nên gọi là Nguyên thuỷ, Theravāda hay Nam tông?

    Vì đó là những tên được người trong truyền thống sử dụng để gọi chính mình, đồng thời phù hợp hơn với lịch sử. Theravāda nghĩa là “lời dạy của các bậc trưởng lão” (thera: trưởng lão, vāda: học thuyết).

    Ở Việt Nam, truyền thống này thường được gọi là Nguyên thuỷ hoặc Nam tông, vì truyền bá theo hướng phía nam qua Sri Lanka và Đông Nam Á. Đại thừa thường được gọi là Bắc tông, vì truyền bá theo hướng phía bắc qua Trung Á và Trung Hoa. Gọi đúng tên còn giúp ta tránh một nhầm lẫn lịch sử khá phổ biến: Theravāda không đồng nghĩa với toàn bộ những gì từng bị gọi là “Tiểu thừa”.

    Hai vị tăng Nam tông và Bắc tông đi bên nhau giữa làng quê – A Theravada and a Mahayana monk walking together
    Hai vị tăng Nam tông và Bắc tông đi bên nhau giữa làng quê

    Các bộ phái sơ kỳ: Theravāda có phải là toàn bộ “Tiểu thừa”?

    Không. Theravāda là dòng duy nhất còn tồn tại tới hôm nay trong khoảng mười tám bộ phái sơ kỳ ở Ấn Độ.

    Theo truyền thống, khoảng một trăm năm sau khi Đức Phật nhập diệt, sau lần kết tập thứ hai tại Vesālī, tăng đoàn chia thành Thượng toạ bộ (Sthavira), nhóm các vị trưởng lão muốn giữ nếp xưa, và Đại chúng bộ (Mahāsāṃghika). Từ hai gốc này, nhiều bộ phái dần tách ra, chẳng hạn Thuyết nhất thiết hữu bộ (Sarvāstivāda), Kinh lượng bộ (Sautrāntika) và Độc tử bộ (Pudgalavāda). Con số “mười tám” chỉ là một cách quy ước; các nguồn xưa còn liệt kê nhiều bộ phái hơn.

    Một nhánh của Thượng toạ bộ theo Trưởng lão Mahinda sang Sri Lanka khoảng thế kỷ 3 TCN. Tam tạng Pāli được chép lên lá buông tại đó khoảng thế kỷ 1 TCN. Đây là tổ tiên của Theravāda; các bộ phái khác dần mai một. Những niên đại này là các ước đoán dựa theo truyền thống.

    Đại thừa và Nguyên thuỷ giống và khác nhau thế nào?

    Hai truyền thống giống nhau ở phần nền tảng, nhưng khác nhau trong cách triển khai. Cả hai đều lấy Tứ diệu đế, Bát chánh đạo, ba môn học giới, định, tuệ, cùng giáo lý vô thường, vô ngã và nhân duyên làm nền tảng, đồng thời cùng tôn kính Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

    Nguyên thuỷ / Theravāda (Nam tông)Đại thừa / Mahāyāna (Bắc tông)
    Nền chungTứ diệu đế, Bát chánh đạo, giới–định–tuệTứ diệu đế, Bát chánh đạo, giới–định–tuệ
    Kinh chínhTam tạng Pāli: các bộ Nikāya, Luật, Vi Diệu PhápA-hàm (tương đương Nikāya) cùng Bát Nhã, Kim Cang, Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, Duy Ma Cật…
    Ngôn ngữ kinhPāliPhạn, Hán, Tây Tạng
    Hình mẫu người tuA-la-hán, người dứt sạch tham, sân, siBồ-tát, người nguyện thành Phật để độ mọi chúng sinh
    Về “không”Vô ngã của con người và các phápTánh Không (śūnyatā) của mọi pháp, triết học Trung quán
    Nơi phổ biếnSri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Nam tông ở Việt NamTrung Hoa, Hàn Quốc, Nhật Bản, Việt Nam, Tây Tạng, Mông Cổ

    Không nên hiểu ranh giới trong bảng quá cứng nhắc. Theravāda cũng biết tới con đường Bồ-tát: chính Đức Phật trong các tiền kiếp từng là một vị Bồ-tát. Kinh Pāli cũng có bài kinh mang tên “Không”, như Kinh Tiểu Không (Trung Bộ 121).

    Mỗi bên thiền ra sao?

    Nguyên thuỷ dạy song song chỉ (samatha, làm cho tâm lắng xuống) và quán (vipassanā, thấy rõ thân tâm sinh diệt), thông qua quán niệm hơi thở, bốn niệm xứ và tâm từ. Đại thừa ở Đông Á phát triển Thiền tông, với chủ trương thấy thẳng bản tâm, thông qua công án, thoại đầu và “chỉ ngồi” (shikantaza), đồng thời song hành với pháp niệm Phật của Tịnh độ.

    Nhánh sử dụng thần chú, thủ ấn và quán tưởng ở Tây Tạng có cách thực hành riêng: Mật tông là gì. Thiền ở nước ta phần lớn thuộc Đại thừa, bên cạnh Nam tông Khmer và Nam tông Kinh: xem Thiền Việt Nam.

    Cách thực hành quán niệm hơi thở theo hai truyền thống

    Quán niệm hơi thở (ānāpānasati) được cả hai truyền thống gìn giữ gần như nguyên vẹn. Nam tông dựa theo Kinh Quán Niệm Hơi Thở (Trung Bộ 118); Bắc tông Việt Nam thường thực hành theo cách dạy của Làng Mai. Kỹ thuật nhìn chung giống nhau, khác chủ yếu ở phần mở đầu và kết thúc. Người mới có thể tập 10–15 phút mỗi ngày.

    1. Chọn chỗ yên, ngồi thẳng. Kinh mô tả vị tỳ-kheo vào rừng, ngồi dưới gốc cây hoặc trong một căn phòng trống, ngồi kiết già, giữ thân thẳng và đặt niệm trước mặt. Ở nhà, một góc yên tĩnh và một chiếc ghế cũng đủ.
    2. Bắc tông thêm bước phát nguyện. Nhiều chùa mở đầu bằng việc quy y Tam bảo và phát tâm tu tập cho mình cũng như cho người khác (bồ-đề tâm). Người không theo đạo Phật có thể lặng lẽ đặt một ý nguyện tử tế.
    3. Biết hơi thở dài, ngắn. Khi thở vào dài, biết rõ mình đang thở vào dài; khi thở ra ngắn, biết rõ mình đang thở ra ngắn. Không điều khiển hơi thở, chỉ nhận biết. Làng Mai dạy thầm: “Thở vào, tôi biết tôi đang thở vào. Thở ra, tôi biết tôi đang thở ra.”
    4. Cảm nhận toàn thân trong từng hơi thở vào và ra.
    5. Lắng dịu thân. Thở vào, thở ra và để các hoạt động của thân dần lắng xuống. Bốn bước này là phần đầu trong mười sáu bước của kinh; người mới dừng ở đây cũng đã đủ.
    6. Kết thúc. Nam tông thường kết thúc bằng vài phút rải tâm từ; Bắc tông thường hồi hướng công đức của buổi tu tới mọi người. Đây là phần thiêng liêng, không chỉ là một động tác thư giãn.

    Hai lỗi thường gặp là cố thở cho “đúng”, khiến hơi thở trở nên gượng ép, và trách mình mỗi khi tâm chạy đi. Tâm chạy đi là chuyện bình thường. Nhận ra điều đó, rồi nhẹ nhàng đưa tâm quay về. Đọc thêm: thiền hơi thở cho người mới và thiền tâm từ.

    Những hiểu lầm hay gặp

    “Tiểu thừa là ích kỷ.” Hiểu lầm này bắt nguồn từ hình ảnh “xe chở một người”. Trong kinh Pāli, Đức Phật sai các vị A-la-hán đầu tiên đi khắp nơi “vì lợi ích cho số đông”. Từ, bi, hỷ, xả cũng là những pháp tu cốt lõi của Nguyên thuỷ.

    “Đại thừa ra đời sau nên không phải lời Phật dạy.” Sử học ghi nhận kinh Đại thừa xuất hiện từ khoảng đầu Công nguyên. Truyền thống Đại thừa tin rằng đó là lời Phật được trao truyền theo cách riêng. Bài này ghi nhận cả hai cách nhìn.

    Hôm nay, người bình thường học được gì từ hai dòng này?

    Đi qua một vòng dài của tên gọi, kinh điển và lịch sử, hai bên lại gặp nhau ở một điểm rất giản dị: một hơi thở được biết rõ và một tấm lòng tử tế.

    Có người tìm thêm chỗ dựa cho thân trong Thiền Nổi (float therapy): nằm trên làn nước muối Epsom ấm 33–34 °C, gần với nhiệt độ da, trong không gian tối và yên lặng. Vì thân được nâng đỡ, người tập có thể buông lỏng nhanh hơn, còn tâm có thêm khoảng lặng để theo dõi hơi thở.

    Có thể xem đó như chiếc thang máy đưa bạn xuống các tầng Thiền Nổi, nhưng đây không phải lối tắt tới giác ngộ và cũng không thay thế được con đường giới, định, tuệ mà cả hai truyền thống đã đi. Muốn bắt đầu với những bài cơ bản, bạn có thể ghé Hub Thiền, hoặc đọc toàn cảnh trong lịch sử thiền.

    Trải nghiệm tại Ōmni Space. Phòng float của Float Vietnam ở 16C Quốc Hương, Thảo Điền, TP. Thủ Đức, TP.HCM, mở cửa 9:00–21:00 hằng ngày. Đặt lịch float hoặc đọc giải đáp thắc mắc.

    Câu hỏi thường gặp

    Tiểu thừa là gì?

    Tiểu thừa (Hīnayāna) là tên được kinh luận Đại thừa dùng để gọi con đường của Thanh văn và Duyên giác, những người hướng tới quả A-la-hán hoặc Độc giác. Chữ hīna trong tiếng Phạn có nghĩa là bị bỏ lại, thấp kém, nên đây là một tên gọi mang sắc thái chê bai, không phải tên tự xưng của một bộ phái nào. Ngày nay, nên gọi truyền thống còn lại là Nguyên thuỷ, Theravāda hoặc Nam tông.

    Đại thừa là gì?

    Đại thừa (Mahāyāna), nghĩa là “cỗ xe lớn”, là dòng Phật giáo hình thành ở Ấn Độ khoảng đầu Công nguyên, lấy lý tưởng Bồ-tát làm trung tâm và có thêm những bộ kinh như Bát Nhã, Pháp Hoa và Hoa Nghiêm. Phần lớn Phật giáo Việt Nam thuộc Đại thừa.

    Nguyên thuỷ (Theravāda) có phải là Tiểu thừa không?

    Không hẳn. Theravāda là dòng duy nhất còn tồn tại trong khoảng mười tám bộ phái sơ kỳ, còn “Tiểu thừa” trong kinh Đại thừa là một nhãn tranh luận, nhiều khi được dùng để chỉ bất kỳ ai mà người viết không đồng ý.

    Đại thừa và Nguyên thuỷ, bên nào cao hơn?

    Bài này không xếp hai bên theo thứ bậc cao thấp. Mỗi truyền thống có hệ thống kinh điển và lập luận riêng; cả hai cùng dựa trên Tứ diệu đế, Bát chánh đạo, giới, định và tuệ.