Cập nhật: 12/10/2026 · Biên soạn bởi Float Vietnam
Tóm tắt nhanh
- Esketamine (xịt mũi, tên thương mại Spravato) đã được cấp phép ở Mỹ và châu Âu cho trầm cảm không đáp ứng với ít nhất hai loại thuốc, nhưng chỉ dùng tại cơ sở y tế được chứng nhận, có theo dõi ít nhất 2 tiếng. Truyền ketamine tĩnh mạch cho trầm cảm vẫn là dùng ngoài chỉ định.
- Psilocybin có kết quả giai đoạn 3 tích cực nhưng mức hiệu quả khiêm tốn hơn nhiều so với các nghiên cứu nhỏ ban đầu, và tính đến 12/10/2026 vẫn chưa được cấp phép làm thuốc trị trầm cảm ở Mỹ hay châu Âu.
- Ở Việt Nam, ketamine thuộc Danh mục III, psilocybin thuộc Danh mục IB (Nghị định 28/2026/NĐ-CP). “Ke” ngoài đường không liên quan gì tới các nghiên cứu này. Thiền Nổi (float therapy) chỉ là cách chăm sóc bản thân bổ sung, không thay thế điều trị.
Lưu ý quan trọng: Bài viết tổng hợp tình hình nghiên cứu để bạn hiểu rõ hơn, không phải lời khuyên y khoa và không hướng dẫn sử dụng bất kỳ chất nào. Ketamine và psilocybin là chất bị kiểm soát tại Việt Nam. Đừng tự ý dùng, ngưng, giảm hay đổi thuốc; hãy hỏi bác sĩ chuyên khoa tâm thần. Nếu bạn đang có ý nghĩ tự hại, hãy gọi ngay 115 hoặc đường dây Ngày Mai 096 306 1414.
Trả lời nhanh: Nghiên cứu về ketamine trầm cảm và psilocybin là một trong những hướng mới đáng chú ý nhất của tâm thần học, chủ yếu dành cho trầm cảm kháng trị, tức là trầm cảm không đỡ sau ít nhất hai đợt thuốc đủ liều, đủ thời gian. Esketamine, một dạng của ketamine, đã được cấp phép ở Mỹ (2019) và EU (2019), chỉ dùng trong phòng khám có giám sát. Psilocybin cho kết quả tích cực ở mức vừa phải trong hai thử nghiệm giai đoạn 3 nhưng chưa được cấp phép; công ty phát triển dự kiến sớm nhất năm 2027 mới có thể ra thị trường Mỹ, nếu được duyệt. Cả hai đều có rủi ro thật, đều bị kiểm soát chặt ở Việt Nam, và không phải thứ để tự thử.
Trầm cảm kháng trị là gì, và vì sao cần lựa chọn mới?
Trầm cảm kháng trị (treatment-resistant depression, TRD) không phải là một loại bệnh riêng, mà là một quy ước: trầm cảm không đáp ứng với ít nhất hai đợt thuốc chống trầm cảm đủ liều, đủ thời gian trong cùng một đợt bệnh. Cơ quan quản lý dược của Mỹ và châu Âu, cùng các thử nghiệm lớn, đều dùng ngưỡng “ít nhất hai” này. Nếu bạn ở trong nhóm này, đó không phải lỗi của bạn, và cũng không có nghĩa là bạn hết hy vọng.
Nghiên cứu kinh điển STAR*D (Rush và cs., 2006) theo dõi 4.041 người bệnh ngoại trú qua tối đa bốn bước điều trị, và báo cáo tỷ lệ lui bệnh cộng dồn 67%. Năm 2023, một phân tích lại dữ liệu gốc (Pigott và cs.) lập luận rằng nếu dùng đúng thang đo và tiêu chí trong đề cương, con số chỉ khoảng 35%, tức chừng một nửa. Dù tin con số nào, điều rõ ràng là nhiều người phải thử vài lần mới tìm được cách hợp, và một số người không hết hẳn triệu chứng với thuốc viên thông thường. Khoảng trống đó chính là lý do ketamine và psilocybin được nghiên cứu.
Ở Việt Nam, Bộ Y tế (2022) cho biết khoảng 14,9% dân số mắc một trong 10 rối loạn tâm thần thường gặp, trong đó trầm cảm và lo âu chiếm khoảng 5–6%. Bài này đi sâu riêng về trầm cảm. Nếu bạn muốn tìm hiểu nền tảng hơn về thuốc chống trầm cảm thông dụng, hãy đọc SSRI là gì; còn tổng quan về các chất gây ảo giác, lịch sử và luật pháp thì có ở bài psychedelics là gì.
Ketamine: từ thuốc mê thành ý tưởng lớn về trầm cảm

Năm 1962, nhà hóa học Calvin Stevens, làm tư vấn cho hãng dược Parke-Davis ở Detroit, tổng hợp ra hợp chất CI-581 khi tìm một thuốc gây mê tác dụng ngắn hơn, ít gây ảo giác hơn PCP. Giữa thập niên 1960, Edward Domino và Guenter Corssen ở Đại học Michigan thử trên người lần đầu; vợ của Domino được cho là người đặt ra cụm từ “gây mê phân ly” (dissociative anaesthesia). Ketamine sau đó trở thành thuốc gây mê quen thuộc ở chiến trường và cấp cứu, kể cả trong chiến tranh Việt Nam, vì nó giữ nhịp thở và huyết áp tương đối ổn định (Li & Vlisides, 2016).
Bước ngoặt đến năm 2000. Nhóm Berman và John Krystal ở Đại học Yale cho thấy điểm trầm cảm giảm rõ trong vòng 72 giờ sau một lần truyền ketamine, nhưng không giảm sau nước muối sinh lý. Nghiên cứu chỉ có 7 người hoàn thành, nên đây là tín hiệu ban đầu chứ chưa phải bằng chứng. Năm 2006, nhóm Zarate tại Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Mỹ (NIMH) thử trên 18 người trầm cảm kháng trị: cải thiện xuất hiện trong vòng 110 phút, ngày hôm sau 71% đáp ứng và 29% lui bệnh. Nhưng chỉ 35% giữ được đáp ứng sau một tuần.
Một thuốc mê cũ, rẻ, lại có thể làm nhẹ trầm cảm trong vài giờ thay vì vài tuần. Tốc độ đó biến ketamine thành ý tưởng mới lớn nhất trong nghiên cứu thuốc chống trầm cảm suốt nhiều thập kỷ. Điểm yếu cũng lộ ra ngay từ đầu: tác dụng thường phai đi chỉ sau vài ngày.
Ketamine tác động lên não thế nào? (phần lớn từ nghiên cứu trên động vật)
Khác với SSRI tác động lên serotonin, ketamine chặn thụ thể NMDA của glutamate, chất dẫn truyền thần kinh kích thích chính của não. Giả thuyết được nhắc nhiều nhất: ketamine “nhả phanh” các tế bào ức chế, tạo ra một đợt glutamate ngắn, kích hoạt thụ thể AMPA, rồi thúc đẩy BDNF (yếu tố dinh dưỡng thần kinh từ não) và con đường mTOR. Kết quả là các khớp nối thần kinh (synapse) ở vỏ não trước trán, vốn bị stress kéo dài làm thưa thớt, mọc lại nhanh chóng.
Cần nói rõ: các bằng chứng then chốt cho cơ chế này đến từ động vật. Nghiên cứu có ảnh hưởng lớn của phòng thí nghiệm Ronald Duman (Li và cs., 2010, Science) làm trên chuột cống; nghiên cứu của Autry và cs. (2011, Nature) làm trên chuột nhắt. Năm 2016, Zanos và cs. còn thấy một chất chuyển hóa của ketamine có tác dụng giống chống trầm cảm ở chuột mà không cần chặn NMDA, và kết quả này vẫn đang bị tranh luận. Tóm lại, giới khoa học có vài manh mối mạnh, nhưng cơ chế đầy đủ ở người vẫn chưa ngã ngũ.
Esketamine (Spravato): được duyệt ở đâu, với giới hạn gì?
Esketamine là một “nửa ảnh gương” của phân tử ketamine, dùng dạng xịt mũi. Các mốc chính:
- Mỹ, 5/3/2019: FDA cấp phép cho người lớn bị trầm cảm kháng trị, dùng kèm một thuốc chống trầm cảm đường uống. Thuốc chỉ được dùng tại cơ sở y tế có chứng nhận theo chương trình quản lý rủi ro (REMS): người bệnh tự xịt dưới sự quan sát trực tiếp, được theo dõi ít nhất 2 tiếng, không được mang thuốc về nhà và không được lái xe cho đến hôm sau, sau một giấc ngủ ngon. Nhãn thuốc có cảnh báo đóng khung về an thần, phân ly, lạm dụng và ý nghĩ, hành vi tự sát.
- Mỹ, tháng 8/2020: thêm chỉ định cho triệu chứng trầm cảm ở người có ý nghĩ hoặc hành vi tự sát cấp tính. Nhãn thuốc ghi rõ: hiệu quả trong việc phòng ngừa tự sát hay giảm ý nghĩ tự sát chưa được chứng minh, và thuốc không thay thế việc nhập viện khi cần.
- Mỹ, 21/1/2025: FDA cho phép dùng esketamine đơn độc, không cần kèm thuốc uống, cho người không đáp ứng với ít nhất hai thuốc chống trầm cảm. Quy định REMS vẫn giữ nguyên.
- Liên minh châu Âu, 18/12/2019: cấp phép cho trầm cảm kháng trị ở người lớn, dùng kèm SSRI hoặc SNRI.
- Anh: NICE, cơ quan đánh giá công nghệ y tế, không khuyến nghị esketamine cho trầm cảm kháng trị trong hệ thống y tế công (đánh giá TA854), vì thiếu so sánh với các cách điều trị đang dùng thực tế, chưa rõ hiệu quả kéo dài sau khi ngưng, và tính toán chi phí – hiệu quả chưa đáng tin.
Ví dụ nước Anh cho thấy “được cấp phép” khác với “được khuyến nghị và chi trả”. Thử nghiệm chính dẫn tới quyết định của FDA là TRANSFORM-2 (Popova và cs., 2019): 227 người, esketamine cộng thuốc uống mới so với giả dược cộng thuốc uống mới, chênh lệch 4,0 điểm trên thang trầm cảm MADRS sau 28 ngày. Tác dụng phụ hay gặp là cảm giác phân ly, buồn nôn, chóng mặt, thay đổi vị giác, phần lớn hết trong khoảng 1,5 giờ. Thử nghiệm SUSTAIN-1 (Daly và cs., 2019) ở những người đã ổn định cho thấy tỷ lệ tái phát là 26,7% nếu tiếp tục esketamine, so với 45,3% nếu chuyển sang giả dược. Khi FDA duyệt, nhiều nhà phê bình lưu ý rằng chỉ có một thử nghiệm ngắn hạn cho kết quả dương tính rõ ràng.
Đối đầu trực tiếp: esketamine, ketamine và sốc điện (ECT)
Từ 2021 đến 2023, ba thử nghiệm lớn so sánh ketamine hoặc esketamine với các cách điều trị đã có. ECT (liệu pháp sốc điện) là phương pháp gây một cơn co giật có kiểm soát dưới gây mê toàn thân; nghe đáng sợ nhưng đã có hàng chục năm dữ liệu và vẫn là lựa chọn mạnh nhất cho trầm cảm nặng.
- ESCAPE-TRD (Reif và cs., 2023, NEJM): 676 người ở châu Âu, esketamine so với quetiapine (một thuốc chống loạn thần dùng bổ trợ), cả hai nhóm đều dùng SSRI hoặc SNRI. Tỷ lệ lui bệnh ở tuần 8 là 27,1% so với 17,6%. Thử nghiệm không làm mù với người bệnh (chỉ người đánh giá không biết nhóm), do hãng Janssen tài trợ, và cách tính bỏ cuộc là “thất bại” có lợi cho esketamine vì quetiapine gây bỏ thuốc nhiều hơn.
- ELEKT-D (Anand và cs., 2023, NEJM): 403 người ở 5 cơ sở tại Mỹ, ketamine truyền tĩnh mạch so với ECT. Tỷ lệ đáp ứng 55,4% so với 41,2%; ketamine được kết luận “không kém hơn”. ECT gây vấn đề trí nhớ nhiều hơn, ketamine gây phân ly nhiều hơn. Giới hạn: người bệnh tự chấm điểm, phần lớn là bệnh nhân ngoại trú, tỷ lệ đáp ứng với ECT thấp hơn thường thấy, và chỉ có 3 tuần điều trị cấp.
- KetECT ở Thụy Điển (Ekstrand và cs., 2022): đối trọng quan trọng. Ở 186 bệnh nhân nội trú, tỷ lệ lui bệnh với ECT là 63%, với ketamine là 46%. Mất trí nhớ kéo dài gặp nhiều hơn với ECT. Tái phát sau 12 tháng cao ở cả hai nhóm: 70% với ketamine và 63% với ECT.
Gộp lại: với người bệnh nặng phải nằm viện, ECT vẫn mạnh nhất. Với người bệnh ngoại trú không có loạn thần, ketamine tỏ ra tương đương, ít ảnh hưởng trí nhớ hơn. Tái phát sau cả hai đều phổ biến, nên ai cũng cần một kế hoạch dài hạn cùng bác sĩ.
Cơn sốt phòng khám ketamine ở Mỹ và các cảnh báo của FDA
Ketamine thông thường (dạng racemic, chưa tách đôi) chưa bao giờ được FDA phê duyệt cho bất kỳ bệnh tâm thần nào. Truyền ketamine cho trầm cảm là dùng ngoài chỉ định, thường người bệnh tự trả tiền, và không nằm trong chương trình REMS của Spravato. Không có con số chính thức về số phòng khám; các ước tính độc lập dao động từ vài trăm đến hơn một nghìn. Trong đại dịch, một số công ty khám từ xa còn gửi ketamine pha chế dạng uống hoặc ngậm tới nhà người bệnh.
FDA đã cảnh báo hai lần, ngày 16/2/2022 và 10/10/2023: ketamine pha chế không được duyệt cho rối loạn tâm thần, dùng tại nhà thiếu theo dõi, và rủi ro gồm lạm dụng, biến cố tâm thần, tăng huyết áp, ức chế hô hấp, tổn thương bàng quang và đường tiểu. FDA cũng nói rõ việc không có REMS “không có nghĩa là” sản phẩm pha chế an toàn hơn. Kinh nghiệm của Mỹ cho thấy điều gì xảy ra khi khoa học đầy hứa hẹn chạy nhanh hơn quy định.
Trường hợp của diễn viên Matthew Perry (phim “Friends”) là một lời nhắc buồn. Ông mất ngày 28/10/2023. Báo cáo của Văn phòng Giám định Y khoa Hạt Los Angeles (công bố 15/12/2023) kết luận nguyên nhân là tác dụng cấp của ketamine, cùng các yếu tố góp phần như đuối nước, bệnh mạch vành và tác dụng của buprenorphine; cái chết được xác định là tai nạn. Ông từng được truyền ketamine điều trị trầm cảm và lo âu, nhưng giám định viên cho biết lượng ketamine trong máu không thể đến từ lần truyền có giám sát gần nhất, khoảng 1,5 tuần trước đó. Năm người bị truy tố; ngày 3/12/2025, một bác sĩ bị tuyên 30 tháng tù. Bài học ở đây là khoảng cách giữa điều trị có giám sát và nguồn cung không kiểm soát.
Psilocybin: các thử nghiệm thật sự cho thấy gì?
Psilocybin là hoạt chất trong “nấm thức thần”. Cơ chế và lịch sử của nó đã có ở bài tổng quan về psychedelics; phần này chỉ điểm qua các thử nghiệm về trầm cảm.
- Johns Hopkins (Davis và cs., 2021): 27 người trầm cảm (không phải kháng trị) được chia ngẫu nhiên, 24 người hoàn thành; hai buổi dùng psilocybin kèm khoảng 11 giờ trị liệu tâm lý hỗ trợ, so với nhóm chờ 8 tuần. Điểm trầm cảm GRID-HAMD giảm từ khoảng 23 xuống khoảng 8, hiệu quả rất lớn. Nhưng nghiên cứu rất nhỏ, không có giả dược, không làm mù, và người tham gia được chọn lọc kỹ. Sau 12 tháng (Gukasyan và cs., 2022), 75% vẫn đáp ứng và 58% lui bệnh, nhưng không còn nhóm đối chứng.
- Imperial College London (Carhart-Harris và cs., 2021, NEJM): 59 người, psilocybin so với thuốc SSRI escitalopram trong 6 tuần. Không có khác biệt có ý nghĩa ở thước đo chính. Các thước đo phụ nghiêng về psilocybin nhưng chưa được hiệu chỉnh cho việc so sánh nhiều lần. Nghiên cứu này hay bị báo chí kể sai thành “psilocybin đánh bại thuốc chống trầm cảm”.
- COMPASS giai đoạn 2b (Goodwin và cs., 2022, NEJM): 233 người trầm cảm kháng trị, một lần dùng, ba mức liều (mức thấp nhất làm đối chứng). Liều cao nhất tốt hơn đối chứng 6,6 điểm MADRS ở tuần 3; liều giữa thì không. Đáp ứng kéo dài tới tuần 12 không khác biệt có ý nghĩa. Có ghi nhận ý nghĩ tự sát, tự gây thương tích và hành vi tự sát, nhiều hơn ở các nhóm liều cao.
- Usona giai đoạn 2 (Raison và cs., 2023, JAMA): 104 người trầm cảm, một lần dùng psilocybin so với niacin (một vitamin gây đỏ bừng mặt, dùng làm “giả dược chủ động”). Chênh lệch 12,3 điểm MADRS ở ngày 43, không có biến cố nghiêm trọng do thuốc. Nhưng cảm giác đỏ mặt của niacin khó “đánh lừa” được ai.
- COMPASS giai đoạn 3: COMP005 (258 người, Mỹ) đạt mục tiêu chính với chênh lệch 3,6 điểm MADRS ở tuần 6 (công bố 23/6/2025); phần mở rộng 52 tuần (9/9/2026) không ngẫu nhiên, không làm mù, và phần lớn người tham gia được dùng thêm một liều. COMP006 (quốc tế) đạt mục tiêu chính với chênh lệch 3,8 điểm (2/2026); kết quả 26 tuần (7/7/2026) cho thấy 39% người ở nhóm chính giảm ít nhất 25% điểm MADRS ở tuần 6 và trung bình giữ được lợi ích tới tuần 26. Tất cả đều là thông cáo của công ty; tính đến 12/10/2026 chưa có bài báo giai đoạn 3 được bình duyệt.

Hiệu quả thật: nhỏ hơn nhiều so với tiêu đề báo
Các nghiên cứu nhỏ ban đầu trông ngoạn mục. Các thử nghiệm giai đoạn 3 lớn, có đối chứng, chỉ cho chênh lệch khoảng 3,6–3,8 điểm MADRS ở tuần 6. Mức này vẫn có ý nghĩa lâm sàng với người trầm cảm kháng trị, và gần tương đương esketamine trong TRANSFORM-2 (4,0 điểm), nhưng khác xa những gì báo chí từng hứa hẹn. Hiện tượng “hiệu quả giảm dần” khi thử nghiệm lớn hơn, chặt chẽ hơn là chuyện bình thường trong y học.
Tình trạng tính đến 12/10/2026
- Psilocybin chưa được cấp phép làm thuốc trị trầm cảm ở Mỹ hay châu Âu. Riêng Úc có một kênh hẹp cho bác sĩ được ủy quyền kê đơn từ 1/7/2023.
- Tại hội nghị nhà đầu tư ngày 24/9/2026, giám đốc điều hành COMPASS cho biết đã nộp mọi phần hồ sơ xin cấp phép trừ phần lâm sàng, dự kiến hoàn tất trong quý 4/2026, và nhắm tới ra mắt nửa đầu 2027, nếu được FDA duyệt và DEA xếp lại danh mục.
- Thử nghiệm giai đoạn 3 của Usona (uAspire) đã tuyển đủ người từ 11/2025 nhưng chưa công bố kết quả.
- Sắc lệnh hành pháp ngày 18/4/2026 của Mỹ về nghiên cứu chất gây ảo giác không phê duyệt bất kỳ thuốc nào. Và không điều gì ở trên thay đổi luật pháp Việt Nam.
Vì sao giới khoa học vẫn thận trọng?
Thuốc đi kèm cả một chương trình. Trong thử nghiệm, psilocybin được dùng trong một quy trình chặt chẽ: sàng lọc (loại người có loạn thần, rối loạn lưỡng cực, nguy cơ tự sát cao), các buổi chuẩn bị, ngày dùng thuốc có người hướng dẫn được đào tạo theo dõi suốt, và các buổi “tích hợp” sau đó. “Set” là tâm thế, kỳ vọng; “setting” là không gian vật lý và xã hội. Cả hai đều định hình trải nghiệm, và có lẽ cả kết quả. Vẫn chưa ai tách được bao nhiêu phần lợi ích đến từ thuốc, bao nhiêu từ trị liệu, bao nhiêu từ kỳ vọng. FDA đã ban hành dự thảo hướng dẫn yêu cầu các nhà tài trợ giải quyết đúng những câu hỏi này. Đó cũng là lý do “tự thử ở nhà” không hề giống với những gì đã được nghiên cứu.
Khó làm mù. Hầu hết người tham gia đoán được mình có dùng thuốc thật hay không, vì tác dụng quá rõ. Người kỳ vọng nhiều và biết mình nhận “thuốc thật” có thể báo cáo cải thiện nhiều hơn; người biết mình nhận giả dược có thể thất vọng. Tổng quan hệ thống của Muthukumaraswamy và cs. (2021) thấy các thử nghiệm psychedelic hiếm khi đo kỳ vọng hay mức độ làm mù, và hiệu quả “có lẽ bị đánh giá quá cao”; Szigeti và Heifets (2024) cũng phân tích vấn đề kỳ vọng tương tự. Ketamine gặp đúng vấn đề đó: cảm giác phân ly rất dễ nhận ra, và ESCAPE-TRD lẫn ELEKT-D đều là thử nghiệm mở. Năm 2024, FDA từ chối hồ sơ MDMA một phần cũng vì lo ngại này.
Độ bền và rủi ro. Một lần ketamine thường phai sau khoảng một tuần, nên cần điều trị duy trì, và độ an toàn lâu dài vẫn đang được nghiên cứu. Dữ liệu dài hạn có đối chứng của psilocybin còn ít. Rủi ro của ketamine gồm phân ly, an thần, chóng mặt, buồn nôn, tăng huyết áp và nhịp tim, nguy cơ lạm dụng và lệ thuộc; dùng nặng, thường xuyên để tiêu khiển có thể gây viêm bàng quang loét, làm bàng quang co nhỏ và xơ hóa không hồi phục (Shahani và cs., 2007). Psilocybin có thể gây trải nghiệm khó chịu (sợ hãi, lo âu, lú lẫn), đau đầu, buồn nôn, tăng huyết áp, tín hiệu về ý nghĩ tự sát trong thử nghiệm 2022, và nguy cơ loạn thần hay hưng cảm ở người có sẵn yếu tố nguy cơ.
Không phải ý tưởng nào cũng thành công. Arketamine, “nửa ảnh gương” còn lại của ketamine, từng rất hứa hẹn trên động vật, nhưng một thử nghiệm thí điểm nhỏ trên 10 người (Leal và cs., 2023) không thấy tốt hơn giả dược. Một ý tưởng hay từ phòng thí nghiệm chưa chắc đã đúng trên người.
Bảng so sánh các lựa chọn cho trầm cảm khó điều trị
Bảng dưới đây giúp bạn hình dung, không phải để tự chọn cách điều trị. Mức bằng chứng theo thang của Float Vietnam: Tin cậy cao / Khá tin cậy / Còn sơ bộ / Chưa đủ cơ sở / Có hại.
| Ketamine / esketamine | Psilocybin (kèm hỗ trợ tâm lý) | SSRI và thuốc chống trầm cảm thông thường | ECT (sốc điện) | TMS (kích thích từ xuyên sọ) | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tốc độ tác dụng | Vài giờ đến 1 ngày | Vài ngày (trong 1 tuần sau buổi dùng) | 2–6 tuần | 1–3 tuần (một đợt nhiều buổi) | 2–6 tuần với quy trình chuẩn |
| Mức bằng chứng | Khá tin cậy (esketamine: nhiều thử nghiệm giai đoạn 3 và ESCAPE-TRD; ketamine truyền: ELEKT-D, KetECT) | Khá tin cậy (giai đoạn 2 và hai thử nghiệm giai đoạn 3 do công ty công bố, lo ngại về làm mù) | Tin cậy cao (hàng trăm thử nghiệm; hiệu quả trung bình vừa phải) | Tin cậy cao (hàng chục năm dữ liệu, mạnh nhất cho trầm cảm nặng) | Tin cậy cao cho rTMS và iTBS (như THREE-D) |
| Tình trạng pháp lý 2026 | Esketamine được duyệt ở Mỹ và EU; NICE không khuyến nghị. Ketamine truyền chưa được FDA duyệt cho trầm cảm | Chưa được cấp phép (hồ sơ ở Mỹ đang nộp; Úc có kênh hẹp) | Được duyệt, là lựa chọn đầu tay | Điều trị chuẩn | Được FDA cho phép |
| Rủi ro chính | Phân ly, an thần, tăng huyết áp, lạm dụng, lệ thuộc, tổn thương bàng quang (khi dùng nặng), tái phát | Trải nghiệm khó chịu, tăng huyết áp, tín hiệu ý nghĩ tự sát, loạn thần ở người có nguy cơ | Buồn nôn, ảnh hưởng tình dục, cảm xúc “phẳng”, triệu chứng khi ngưng | Rủi ro gây mê, giảm trí nhớ (thường tạm thời, đôi khi kéo dài) | Đau đầu, khó chịu da đầu, hiếm khi co giật |
| Nơi thực hiện | Cơ sở được chứng nhận, theo dõi ít nhất 2 giờ (esketamine) | Cơ sở thử nghiệm chuyên khoa, cả ngày có người hướng dẫn | Tại nhà, theo đơn | Bệnh viện, gây mê toàn thân | Phòng khám ngoại trú, hằng ngày trong vài tuần |

Những lựa chọn không dùng chất vẫn làm phần lớn công việc
Những cái tên mới không phải là lựa chọn duy nhất. Phân tích mạng lưới của Cuijpers và cs. (2020) cho thấy trị liệu tâm lý (như CBT, kích hoạt hành vi, trị liệu liên cá nhân) và thuốc có hiệu quả gần tương đương với trầm cảm giai đoạn cấp; kết hợp cả hai tốt hơn từng cách riêng lẻ; và hiệu quả của trị liệu tâm lý thường bền hơn sau khi kết thúc.

Vận động cũng có tác dụng thật. Phân tích của Noetel và cs. (2024, BMJ) trên 218 thử nghiệm với 14.170 người thấy đi bộ, chạy bộ nhẹ, yoga và tập sức mạnh có hiệu quả vừa phải so với nhóm đối chứng tích cực, tập càng mạnh càng tốt, dù độ chắc chắn của bằng chứng còn thấp. Với TMS, thử nghiệm THREE-D (Blumberger và cs., 2018, 414 người) cho thấy một buổi iTBS 3 phút không kém buổi rTMS 37 phút. Với nhiều người, một nhà trị liệu tốt, vận động đều đặn và một loại thuốc được chọn kỹ vẫn là nền móng vững chắc nhất.

Nếu bạn quan tâm tới các cách thay đổi trạng thái tâm trí không dùng chất, hãy đọc hack tâm trí không dùng chất: 11 cách và biohacking là gì.
Thiền Nổi nằm ở đâu trong bức tranh này?
Thiền Nổi là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển, với hiệu quả rõ trong các nghiên cứu ban đầu về căng thẳng và tâm trạng. Với thư giãn, giảm stress và lo âu ngắn hạn, chúng tôi xếp bằng chứng ở mức Tin cậy cao, vì các thử nghiệm cho kết quả cùng chiều (Kjellgren 2014, Feinstein 2018). Năm 2018, nhóm Feinstein ở Viện Laureate cho 50 người có rối loạn lo âu hoặc liên quan stress (46 người đồng thời bị trầm cảm) thử một buổi Thiền Nổi 60 phút: lo âu giảm mạnh, tâm trạng tốt hơn ngay sau đó, dù nghiên cứu không có nhóm đối chứng. Thử nghiệm ngẫu nhiên năm 2024 (Garland và cs.) với 75 người lo âu, trầm cảm cho thấy sáu buổi Thiền Nổi an toàn, dễ chịu, tỷ lệ tham gia đầy đủ khoảng 85–89%; nghiên cứu này nhằm kiểm tra tính an toàn, khả thi chứ chưa đủ lớn để chứng minh hiệu quả với trầm cảm.

Vì vậy, hãy xem Thiền Nổi như một phần của việc chăm sóc bản thân, song song với điều trị của bác sĩ. Nó không phải cách điều trị trầm cảm, không thay thế thuốc hay trị liệu, và càng không phải “ketamine tự nhiên”. Người đang trầm cảm nặng hoặc có ý nghĩ tự hại nên gặp bác sĩ trước. Nếu bạn đang dùng thuốc, hãy báo bác sĩ và nhân viên. Tại Ōmni Space, Thiền Nổi khi đang chịu ảnh hưởng của bất kỳ chất kích thích hay chất gây nghiện nào đều bị cấm. Đọc thêm nghiên cứu Thiền Nổi của Viện Laureate, Thiền Nổi có an toàn không và sách trắng Thiền Nổi.
Ở Việt Nam: luật pháp, esketamine và “ke” ngoài đường
Luật pháp. Theo Nghị định 28/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 19/01/2026), psilocybin thuộc Danh mục IB: bị cấm, không có mục đích y tế. Ketamine thuộc Danh mục III: thuốc được kiểm soát, chỉ dùng trong y tế; mua bán, tàng trữ ngoài kênh y tế là vi phạm pháp luật, và Bộ luật Hình sự (các Điều 248–252) có quy định riêng về các hành vi này. Chi tiết pháp lý có ở bài psychedelics là gì.
Esketamine. Ngày 10/01/2025, Công văn 296/VPCP-KGVX truyền đạt chỉ đạo của Phó Thủ tướng Lê Thành Long về kiểm soát việc nhập khẩu thuốc Spravato; Bộ Công an đánh giá esketamine là chất hướng thần cần quản lý như ketamine. Cùng tháng, Bộ Y tế yêu cầu ngành y tế quản lý thuốc và nguyên liệu chứa esketamine để tránh thất thoát, lạm dụng, khẳng định “Esketamine là một dược chất hướng thần”. Esketamine có được dùng để điều trị ở Việt Nam hay không, và ở đâu, là câu hỏi bạn nên hỏi bác sĩ chuyên khoa tâm thần.
“Ke” ngoài đường. Ketamine tiêu khiển thường xuất hiện ở phòng karaoke, quán bar, các cuộc “bay lắc”, hay bị trộn với thuốc lắc, rượu và “nước vui”. Năm 2026, các bác sĩ Trường Đại học Y Hà Nội báo cáo ca một phụ nữ 26 tuổi dùng ketamine nhiều năm, bị triệu chứng tiết niệu nặng kéo dài và nhiều lần bị chẩn đoán nhầm là nhiễm trùng tiểu; phim chụp cho thấy bàng quang co nhỏ, thành dày (Lê Ngọc Hà và cs., Tạp chí Nghiên cứu Y học). Các tác giả lưu ý báo cáo về viêm bàng quang do ketamine ở Việt Nam chưa có hệ thống, và người trẻ có triệu chứng tiết niệu dai dẳng nên được hỏi về ketamine. Rủi ro khác gồm tai nạn, té ngã khi phân ly, sặc, đuối nước, phối hợp nguy hiểm với rượu và chất kích thích, lệ thuộc, giảm trí nhớ, trạng thái giống loạn thần, và rủi ro pháp lý.
Điểm mấu chốt: “ke” ngoài đường không rõ thành phần, không rõ liều, thường bị pha trộn, được dùng mà không có sàng lọc hay theo dõi y tế. Không nghiên cứu nào ở trên áp dụng cho nó. Tự chữa trầm cảm bằng ketamine ngoài đường là trái luật và có thể làm cả trầm cảm lẫn sức khỏe thể chất tệ hơn.
Cần giúp đỡ?
- Cấp cứu: 115 hoặc tới khoa cấp cứu gần nhất nếu ai đó đang gặp nguy hiểm ngay lúc này.
- Đường dây Ngày Mai: 096 306 1414, hỗ trợ cảm xúc miễn phí cho người trầm cảm, bằng tiếng Việt và tiếng Anh.
- Khoa tâm thần ở bệnh viện, như Viện Sức khỏe Tâm thần (Bệnh viện Bạch Mai), Bệnh viện Tâm thần TP.HCM hoặc các bệnh viện đại học.
Đừng bao giờ tự ý ngưng hay đổi thuốc đang dùng. Nếu thuốc hiện tại chưa giúp được bạn, hãy nói thẳng với bác sĩ: luôn còn những lựa chọn khác để cùng bàn.
Nguồn tham khảo chính
- Pigott và cs. 2023, BMJ Open (phân tích lại STAR*D)
- Berman và cs. 2000, Biological Psychiatry
- Zarate và cs. 2006, Archives of General Psychiatry
- Li và cs. 2010, Science (nghiên cứu trên chuột)
- Popova và cs. 2019, American Journal of Psychiatry (TRANSFORM-2)
- Reif và cs. 2023, NEJM (ESCAPE-TRD)
- Anand và cs. 2023, NEJM (ELEKT-D)
- Ekstrand và cs. 2022, Int J Neuropsychopharmacol (KetECT)
- Davis và cs. 2021, JAMA Psychiatry
- Goodwin và cs. 2022, NEJM
- Raison và cs. 2023, JAMA
- Muthukumaraswamy và cs. 2021, Expert Rev Clin Pharmacol
- Cuijpers và cs. 2020, World Psychiatry
- Feinstein và cs. 2018, PLoS One
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo. Thiền Nổi hỗ trợ sức khỏe tinh thần và thể chất nhưng không thay thế chẩn đoán hay điều trị của bác sĩ. Nếu bạn đang có bệnh lý, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi float.
Trải nghiệm tại Ōmni Space. Phòng float của Float Vietnam ở 16C Quốc Hương, Thảo Điền, TP. Thủ Đức, TP.HCM, mở cửa 9:00–21:00 hằng ngày. Đặt lịch float hoặc đọc giải đáp thắc mắc.
Câu hỏi thường gặp
Ketamine có phải là thuốc chữa trầm cảm không?
Ketamine là thuốc gây mê. Ở Mỹ và châu Âu, một dạng của nó là esketamine (xịt mũi) đã được cấp phép cho trầm cảm không đáp ứng với ít nhất hai loại thuốc, và chỉ dùng tại cơ sở y tế có chứng nhận, với theo dõi ít nhất 2 tiếng. Truyền ketamine tĩnh mạch cho trầm cảm vẫn là dùng ngoài chỉ định. Ở Việt Nam, ketamine thuộc Danh mục III, chỉ dùng trong y tế; mua bán, tàng trữ ngoài kênh y tế là vi phạm pháp luật. Hãy hỏi bác sĩ chuyên khoa tâm thần.
Psilocybin (nấm thức thần) đã được phép dùng cho trầm cảm chưa?
Chưa. Tính đến 12/10/2026, hai thử nghiệm giai đoạn 3 của công ty COMPASS cho kết quả tích cực ở mức vừa phải, và hồ sơ xin cấp phép ở Mỹ đang được nộp. Nếu được duyệt, sớm nhất là năm 2027, và chỉ trong cơ sở chuyên khoa có giám sát. Ở Việt Nam, psilocybin thuộc Danh mục IB, bị cấm hoàn toàn, không có mục đích y tế.
Nếu ketamine trong bệnh viện giúp được người trầm cảm, “ke” ngoài đường có giống vậy không?
Không. Nghiên cứu dùng thuốc tinh khiết, được kiểm soát, người bệnh được sàng lọc và theo dõi huyết áp, nhịp thở. “Ke” ngoài đường không rõ thành phần, hay bị trộn với thuốc lắc, rượu hoặc “nước vui”, có thể gây tai nạn, lệ thuộc, tổn thương bàng quang không hồi phục và làm trầm cảm nặng hơn. Đây cũng là hành vi vi phạm pháp luật.
Vì sao các nhà khoa học vẫn thận trọng dù kết quả nghe rất hứa hẹn?
Vì hầu hết người tham gia đoán được mình có dùng thuốc thật hay không, nên kỳ vọng có thể làm kết quả trông tốt hơn thực tế. Các thử nghiệm lớn cho thấy hiệu quả nhỏ hơn nhiều so với các nghiên cứu nhỏ ban đầu. Tác dụng của ketamine thường giảm sau vài ngày, và dữ liệu dài hạn của psilocybin vẫn còn ít. Cả hai đều có rủi ro, kể cả ý nghĩ tự sát ở một số người tham gia.
Thiền Nổi có thay được thuốc hoặc trị liệu cho trầm cảm không?
Không. Thiền Nổi là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển, với hiệu quả rõ trong các nghiên cứu ban đầu về giảm lo âu và cải thiện tâm trạng ngắn hạn. Nó có thể là một phần trong việc chăm sóc bản thân, song song với điều trị của bác sĩ, chứ không thay thế. Nếu bạn đang trầm cảm nặng hoặc có ý nghĩ tự hại, hãy gọi 115 hoặc đường dây Ngày Mai 096 306 1414.




